Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1/4 : 02
0.87-0.980.910.97
Trực tiếp: K+PM
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.960.890.88-0.96
Trực tiếp: K+NS
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.910.84-0.93
Trực tiếp: K+PM
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.85-0.930.970.95
Trực tiếp: K+PC

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.88-0.95-0.930.85
Trực tiếp: TTTT HD, SSPORT
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.990.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.870.930.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.930.920.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.91-0.98-0.900.81
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.95-0.950.87
FT
1-1
1 : 03
0.990.90-0.950.83
FT
7-1
0 : 1 1/43
0.930.960.950.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.910.86-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.85-0.97
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.77-0.891.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.910.830.950.98
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
4-2
0 : 1/43 1/4
0.81-0.93-0.970.85
Trực tiếp: FOX SPORTS 3

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.84-0.97
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.950.82
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.920.960.930.94
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá U17 Thế Giới

FT
1-4
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.960.760.880.84
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.740.980.760.96
FT
3-0
1 : 03 1/4
0.830.890.890.83

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.820.800.860.76
FT
2-1
  
    
FT
7-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá U20 Nữ Châu Á

FT
5-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.86-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.89-0.930.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.931.000.89
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.960.960.950.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.980.940.95
FT
1-3
0 : 1/22
-0.950.870.87-0.98
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.89-0.910.79

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
1/4 : 02
0.80-0.980.910.89
FT
2-0
0 : 02
0.77-0.930.840.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.98-0.970.79
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.930.910.980.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.75-0.970.79
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.870.97-0.990.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.930.91-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.78-0.870.67
FT
3-1
0 : 1/42
0.80-0.960.830.99
FT
2-0
0 : 1/22
0.880.960.980.84
FT
1-1
1/4 : 02
-0.990.830.990.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.771.000.82
FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.820.79-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.960.79-0.97
FT
2-1
0 : 02
0.71-0.88-0.970.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.94-0.990.81
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.820.850.97
FT
0-0
0 : 1/22
0.850.990.77-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.870.970.880.94
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.95-0.990.81
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.960.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.960.86
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.950.890.830.99
FT
1-2
0 : 1/22
0.910.930.870.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.960.880.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.960.880.880.94
FT
0-1
1/4 : 02
0.72-0.890.81-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.880.910.91
28/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.930.930.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.890.940.90
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.920.940.930.91
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.940.800.930.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.900.960.870.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.82-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.890.97-0.960.80
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.920.940.940.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.890.841.00
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.861.000.870.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.85-0.990.980.86
27/10
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.850.69-0.970.81
FT
1-2
0 : 1/22
-0.960.820.980.86
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.950.810.940.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.940.960.88
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.970.89-0.950.79
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.82-0.940.78
FT
3-0
0 : 01 3/4
-0.970.830.82-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.930.841.00
FT
0-1
0 : 02
0.920.940.870.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.860.960.88
FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.730.81-0.97
FT
1-2
0 : 02
0.920.940.990.85
FT
4-1
1/2 : 02
0.79-0.93-0.950.79
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.79-0.980.82
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.960.88-0.98
FT
1-1
0 : 1/23
0.940.971.000.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.950.970.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.81-0.920.86-0.98
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.910.99-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.84-0.98
FT
1-1
3/4 : 03
0.970.910.990.87
FT
3-2
0 : 1/23
0.990.890.940.92
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.910.970.920.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.81-0.95
FT
0-1
3/4 : 03
-0.960.840.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 1/23
0.990.890.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-4
1 : 02 1/2
0.940.98-0.970.85
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.88-0.960.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1 1/2 : 03
0.980.94-0.930.82
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.92-0.950.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.931.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22
0.910.990.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.900.960.92
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.930.970.920.96
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.93-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.90-0.980.88-0.98
Trực tiếp: HTV The Thao, BDTV
FT
0-4
0 : 1/22 3/4
-0.920.83-0.960.86
Trực tiếp: HTV The Thao
FT
1-2
1/2 : 03
0.83-0.920.910.99
FT
4-0
0 : 24
0.930.990.920.98
Trực tiếp: HTV The Thao

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.89-0.970.960.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.970.950.94
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
1.000.920.910.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.950.870.980.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.74-0.89-0.970.81
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.930.950.89
FT
0-1
1 : 02 1/2
1.000.88-0.950.81
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.84-0.960.900.96
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.950.93-0.930.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.90-0.930.79
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.97-0.800.61
FT
1-1
0 : 02
-0.870.73-0.970.83

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.85-0.97-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
4-2
1/4 : 02 1/2
0.900.960.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-4
1 : 02 1/4
0.950.910.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.910.980.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.880.980.90
FT
7-0
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.900.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.910.990.950.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.940.960.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

27/10
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.930.930.89
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.93-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.87-0.950.84
FT
0-0
1 : 03 1/4
0.89-0.970.88-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.85-0.93-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
1.000.880.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
0 : 02 1/2
1.000.840.950.87
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.71-0.880.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
2 1/4 : 03 3/4
0.841.000.870.95
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.930.760.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.980.800.830.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.870.97-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.86-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.79-0.930.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/22
0.85-0.930.920.97
FT
4-0
0 : 12 1/4
-0.920.830.960.93
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.951.000.89
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.97-0.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.910.76-0.940.78
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.88-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.890.99-0.950.81
FT
5-0
0 : 2 1/43 3/4
0.900.880.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.900.94-0.990.81
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.880.960.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-4
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.91-0.960.86
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.88-0.940.84
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.890.86-0.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.90-0.970.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.990.970.93
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
0 : 3/43
-0.940.840.881.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.950.85-0.97
FT
3-3
0 : 3/43
0.950.950.990.89
FT
0-2
1/4 : 03
-0.980.880.81-0.93
FT
1-1
1/4 : 03
0.980.92-0.980.86
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.910.97
FT
3-2
0 : 1/23
-0.930.830.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.920.81-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.980.90
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.88-0.98-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-3
  
    
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.69-0.970.65-0.93
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.880.840.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.970.870.890.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-2
1 : 03
0.860.980.920.90
FT
2-0
0 : 13
0.880.960.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.920.980.910.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.960.940.881.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.990.870.970.87
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.990.870.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
4-4
0 : 1 1/23
1.000.88-0.980.84
FT
0-6
1/2 : 02 1/2
0.950.930.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.85-0.930.86-0.98
FT
1-4
0 : 3/42 3/4
-0.930.840.970.91
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.84-0.930.890.99
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.80-0.940.990.85
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.910.950.950.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.861.000.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.970.89-0.960.85
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/2
0.89-0.970.950.94
FT
3-2
1/2 : 03
1.000.920.85-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 03
0.920.98-0.970.85
FT
5-0
0 : 13 1/4
0.89-0.99-0.920.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.940.86-0.960.86
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.970.890.89-0.99
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.86-0.94-0.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.81-0.90-0.990.87
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.920.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-4
1 : 02
-0.880.760.970.91
FT
1-1
0 : 1 3/43
-0.960.860.87-0.99
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.88-0.980.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-3
0 : 03
0.870.970.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.920.830.83-0.94
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.88-0.970.86
FT
3-2
0 : 1 1/23 3/4
0.87-0.950.891.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.970.930.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.860.85-0.95
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.950.97-0.970.87
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.990.83-0.93
FT
5-2
0 : 1/22 3/4
0.950.970.87-0.97
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.930.990.86-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.990.89
FT
1-2
1 : 03
0.940.960.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.90-0.980.960.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.960.840.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.920.98
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
-0.970.890.920.98
FT
2-1
0 : 13
-0.960.88-0.960.86
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.970.890.920.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.930.990.990.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.940.84-0.94
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.87-0.97
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.880.930.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.970.901.00
FT
3-2
0 : 03
0.91-0.99-0.950.85
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.850.910.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.781.000.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.920.94
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.79-0.93
FT
1-2
0 : 1/43
0.87-0.990.890.97
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.990.871.000.86
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.850.710.970.89
FT
3-1
0 : 1 3/43
-0.850.710.861.00
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.870.730.900.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.771.000.86

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.88-0.980.84
FT
4-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
1.000.880.861.00
FT
0-5
3/4 : 03
0.86-0.98-0.990.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.86-0.990.85
FT
0-1
  
    
FT
5-3
0 : 13
0.86-0.980.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.860.981.000.82
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.77-0.930.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.820.950.95
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.91-0.98-0.930.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.85-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.830.881.00
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.901.000.990.89
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
1.000.880.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/23
-0.950.83-0.980.84
FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
-0.950.831.000.86
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.950.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.850.960.88
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.800.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.920.980.84-0.96
FT
3-2
0 : 1 1/23 3/4
0.940.96-0.930.81

Lịch thi đấu Cúp Việt Nam

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.940.820.910.85
Trực tiếp: TTTV
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.61-0.850.850.93
Trực tiếp: TTTV

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.980.940.96
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.960.960.901.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.95-0.940.84
28/10
Hoãn
0 : 02 1/4
0.970.93-0.930.81
FT
1-2
3/4 : 02
-0.960.880.89-0.99
FT
1-0
0 : 2 3/43 1/2
-0.930.84-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.91-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

27/10
Hoãn
  
    
28/10
Hoãn
  
    
28/10
Hoãn
  
    
28/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-4
0 : 1/43 1/4
-0.990.710.760.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.990.850.83-0.99
FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.880.730.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.980.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.910.87-0.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.950.850.87-0.99
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.85-0.97
FT
2-3
0 : 12 1/2
-0.970.870.81-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.87-0.910.78

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.970.950.930.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.88-0.96-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 12 1/2
1.000.840.880.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.920.90
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.83-0.960.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.840.860.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.840.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

27/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/42
0.930.910.81-0.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.950.87