Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
1 3/4 : 03 1/2
-0.940.850.980.92
Trực tiếp: K+NS
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.82-0.910.86-0.94
Trực tiếp: K+PM
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.960.960.990.93
Trực tiếp: K+LIVE 2
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.94-0.930.85
Trực tiếp: K+LIVE 1
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.91-0.950.87
Trực tiếp: K+NS
FT
0-2
0 : 03
-0.890.80-0.920.83
Trực tiếp: K+PM
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.89-0.950.87
Trực tiếp: K+PC
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.850.930.99
Trực tiếp: K+1

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.970.870.980.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.890.95-0.950.77
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.930.910.930.89
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.81-0.970.79
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.970.870.81-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.73-0.900.980.84
FT
0-0
0 : 1/22
0.960.88-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 1/42
-0.920.830.84-0.95
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.930.980.81-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.910.910.98
FT
2-1
0 : 02
0.79-0.880.84-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.80-0.990.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.94-0.940.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.930.850.88-0.99
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.950.870.84-0.95
FT
2-0
0 : 12
0.950.960.79-0.91
FT
2-3
0 : 1/21 3/4
-0.990.900.900.99

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.880.960.970.85
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.970.810.920.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.870.980.84
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.930.910.950.87
FT
2-4
0 : 13
-0.970.810.960.86
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.910.930.930.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.910.930.870.95
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.910.930.970.85
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.820.860.96
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.970.870.970.85
FT
3-1
0 : 13
0.860.980.970.85
FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.990.830.821.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/42
-0.990.850.900.94
FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.850.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.890.970.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

28/10
Hoãn
  
    
FT
2-0
3/4 : 03 1/2
0.940.92-0.990.83
FT
2-1
1 : 02 1/2
0.69-0.850.920.92
29/10
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 1/23
0.990.870.841.00
FT
3-0
0 : 3/43
0.82-0.960.81-0.97
FT
1-0
0 : 3/43
0.930.930.900.94
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.861.000.860.98
FT
1-1
0 : 1/43
0.73-0.880.81-0.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.880.730.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.75-0.880.84-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.950.930.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.830.920.97

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.970.850.99
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.840.970.87
FT
3-0
0 : 13 1/4
-0.990.850.990.85
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.930.790.780.94
FT
0-2
1/4 : 03
0.870.990.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
1/4 : 02
0.80-0.91-0.930.81
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.900.790.84-0.96
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.980.920.980.90
FT
0-0
0 : 1/42
-0.900.790.940.94
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.91-0.970.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.910.800.930.95
FT
2-1
0 : 1/22
-0.980.880.80-0.93
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.910.990.84-0.96
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.980.920.990.89
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.970.930.86-0.98
FT
1-3
3/4 : 02
0.83-0.93-0.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.950.870.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.901.000.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.91-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.970.810.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.870.890.93

Lịch thi đấu U20 Hy Lạp

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-2
1/2 : 02
-0.930.85-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Latvia

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.78-0.94-0.900.71
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.930.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.980.740.910.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-4
0 : 03 1/2
-0.930.831.000.88
FT
3-0
0 : 13
0.950.950.930.95
FT
2-0
1/2 : 03 1/4
-0.930.83-0.950.83
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.940.84-0.980.86
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.89-0.990.87
FT
1-0
0 : 23 1/4
-0.930.820.82-0.94
FT
2-2
0 : 1/43
0.950.95-0.930.81
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
0.910.990.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.940.780.910.91
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.79-0.950.80-0.98

Lịch thi đấu U19 Séc

28/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.980.86-0.930.75
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.81-0.90-0.920.81

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
-0.920.830.81-0.92
FT
2-3
1/2 : 03
-0.980.900.970.93
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.970.94-0.930.83

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.920.75-0.930.74
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
0.890.95-0.910.72
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.880.960.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.990.870.99
FT
0-0
0 : 03 1/4
-0.940.82-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
3/4 : 02
-0.850.69-0.900.73
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.990.85-0.970.81
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.970.83-0.890.72
FT
1-1
0 : 3/42
0.890.970.81-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.970.860.98
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.890.970.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.820.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.81-0.95
FT
2-3
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

28/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.860.980.930.89
FT
1-3
2 : 03 1/4
0.850.990.950.87

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.880.980.90
FT
1-2
0 : 02
-0.930.84-0.960.84
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.84-0.930.990.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.81-0.900.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.81-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
4-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.860.980.76-0.94
FT
2-3
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.760.960.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.970.821.00
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-1
0 : 02
0.77-0.930.960.86
FT
2-0
0 : 12
0.46-0.790.46-0.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.980.84
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.75-0.920.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.86-0.940.910.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.880.980.91
FT
0-1
1/2 : 03
0.82-0.911.000.90
FT
2-1
0 : 1/23
0.950.960.940.96
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.940.970.920.98
FT
2-1
0 : 1/43
0.970.940.950.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.990.900.990.91
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.960.880.88-0.98
FT
5-2
0 : 3/43 1/4
-0.950.87-0.980.88
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.89-0.990.910.98
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.89-0.97-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.94-0.910.76
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.970.89
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.890.93
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.77-0.960.78
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.82-0.980.78-0.96
FT
3-1
1/2 : 02
0.940.90-0.960.78
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.810.890.93
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.81-0.970.870.95
FT
1-1
0 : 3/42
0.77-0.930.900.92