Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.890.78-0.960.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
0 : 1/2 2 1/2
-0.950.870.84-0.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.80-0.910.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.90-0.920.81
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
1 1/4 : 03
-0.980.89-0.970.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
1.000.90-0.960.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
1/2 : 02
1.000.900.990.91
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.921.000.82-0.93
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.86-0.960.901.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.930.961.000.88
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao
FT
1-3
3/4 : 03
0.85-0.960.980.90
Trực tiếp: HTV7
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.851.000.88
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.82-0.930.88-0.98
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.940.950.900.98
Trực tiếp: HTV7
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.940.81-0.93
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.970.920.83-0.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.920.970.930.94
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.84-0.940.900.97
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/2
0.901.001.000.87
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.930.96-0.980.87
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.86-0.97
FT
5-0
1 1/2 : 03 1/2
-0.970.860.86-0.97
FT
0-2
0 : 1/23
-0.950.850.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.910.800.86-0.98

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-5
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U23 Châu Á

FT
2-2
0 : 1/42
0.821.000.70-0.91
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
-0.820.600.70-0.91
FT
0-1
  
    
Trực tiếp: VTV6
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.990.900.910.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.90-0.980.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.910.82-0.940.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.91-0.970.77

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 3/43
0.990.870.980.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.980.860.821.00
FT
1-1
0 : 3/43
1.000.840.900.92
FT
2-0
0 : 1/23
0.920.940.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.970.810.821.00
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.940.780.850.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-3
  
    
FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.990.830.960.88
FT
3-3
1 : 02 3/4
0.910.930.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.861.000.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
1/4 : 02
0.960.930.900.96
FT
0-5
0 : 1/42 1/2
0.83-0.921.000.86
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.88-0.980.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.830.920.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.88-0.990.85
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.88-0.981.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.87-0.99

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.930.970.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-5
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.82-0.96
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.900.770.960.90
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.881.000.920.94

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.940.880.810.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.81-0.970.821.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.900.920.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.870.950.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.840.980.990.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.98-0.980.80
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.970.81-0.990.81
FT
3-0
1 3/4 : 03
1.000.820.960.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.821.00-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.861.000.82-0.98
FT
2-3
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.820.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-2
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.970.870.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Bulgaria

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.990.830.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bỉ

FT
4-0
  
    
FT
0-0
0 : 13
0.83-0.95-0.980.84
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.86-0.98
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.890.990.881.00
FT
0-6
  
    
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.84-0.960.83-0.95
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.910.990.910.97
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.77-0.880.81-0.95
FT
1-7
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.830.62-0.830.60

Lịch thi đấu Cúp Croatia

FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.840.980.940.88
FT
2-3
2 1/4 : 03 1/2
0.920.921.000.82
FT
2-3
  
    
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.980.860.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
9-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.65-0.85-0.910.70
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.840.980.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
-0.930.760.900.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.75-0.930.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.950.830.99
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.920.920.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.940.970.910.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.940.950.950.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.990.881.00
FT
5-0
1/4 : 02 3/4
0.980.930.89-0.99
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.970.920.950.95
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.960.950.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.920.80-0.93
FT
0-3
0 : 1/43
0.89-0.970.990.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.980.910.910.97
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.970.870.960.92
FT
2-4
1 : 02 3/4
0.950.940.920.96
FT
6-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.810.82-0.94

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
0-4
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.99-0.990.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.860.960.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.910.970.950.91

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.860.75-0.93
FT
1-2
0 : 1 1/23
1.000.88-0.920.79
FT
0-2
1 : 03
0.82-0.940.990.89

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.890.660.820.96

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.900.920.870.95
FT
1-0
2 3/4 : 03 1/2
0.900.940.880.92
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.841.001.000.80
FT
4-1
1/2 : 03
0.840.980.960.84
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.71-0.900.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.900.83-0.95
FT
1-1
1 : 03
-0.930.83-0.980.86
FT
0-1
3/4 : 03
0.950.940.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ukraine

FT
1-3
  
    
FT
1-2
2 : 03
0.81-0.970.870.95
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.920.901.000.80

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.861.00
FT
1-2
0 : 1 1/23
0.900.980.880.98
FT
0-3
2 3/4 : 04
0.900.98-0.990.85

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
0.890.930.990.83
FT
1-1
0 : 03
0.930.950.950.93
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.79-0.900.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.930.970.930.96
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.940.96-0.930.82
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.880.990.91
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.910.80-0.960.84

Lịch thi đấu Cúp FA Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.940.82-0.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.90-0.980.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.84-0.910.72
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.950.890.821.00
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.980.850.99
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.950.890.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.880.960.980.84
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.890.80-0.940.84
FT
2-0
0 : 02
0.75-0.850.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.87-0.940.84
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.99-0.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.990.830.99
FT
1-0
  
    
FT
1-1
3/4 : 03
0.940.92-0.880.70

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.840.990.81
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/42
0.83-0.930.80-0.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.920.94
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.81-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.880.940.93
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.85-0.930.910.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.901.000.88
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.980.87-0.97
FT
3-6
3/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.940.85
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.930.84-0.990.89
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.990.900.960.92
FT
1-2
0 : 1/43
0.87-0.970.980.92
FT
2-0
0 : 1/43
0.84-0.94-0.960.84
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.88-0.980.970.91
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.920.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 23 3/4
0.69-0.870.77-0.97
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.900.920.900.90
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.900.920.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.940.74
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.970.83
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.850.970.71-0.92

Lịch bóng đá Canadian Championship

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.76-0.940.850.95
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.980.840.850.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.920.840.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.76-0.930.880.92
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.990.830.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.980.82
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.980.840.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.890.930.76-0.96
FT
2-0
1/4 : 02
0.74-0.93-0.970.77