Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.850.910.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.93-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.930.950.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.930.810.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 13
0.881.000.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.900.980.900.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.900.980.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.960.920.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.930.950.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.890.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.990.890.910.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.811.000.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.881.000.990.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.960.920.84-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.87-0.990.84-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.990.890.890.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.960.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1 1/23
-0.950.830.950.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.85-0.970.910.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1/42
0.950.93-0.980.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 13
0.87-0.99-0.960.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.900.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.990.870.77-0.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.960.920.890.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.930.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.840.980.830.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.84-0.960.85-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-4
  
    
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.920.840.900.86
FT
3-1
0 : 4 1/45
0.830.930.800.96
FT
2-3
2 1/2 : 03 1/2
0.74-0.980.900.86

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-4
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.82-0.990.75

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.74-0.980.790.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.900.960.83-0.99

Lịch thi đấu Cúp FA Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.950.930.980.89

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 23 1/4
0.821.000.70-0.91
FT
2-4
0 : 02 3/4
-0.980.800.860.94
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.830.840.96
FT
5-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-3
3/4 : 03
-0.830.55-0.940.70
FT
3-0
0 : 2 3/44
0.800.960.930.83
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.900.860.940.82
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.65-0.900.860.90

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 1/22
0.890.98-0.950.81
FT
1-0
0 : 12
0.86-0.990.930.93
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.950.92-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.910.770.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-0
0 : 1/42
-0.960.800.880.94
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.860.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Oman

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Singapore

FT
4-0
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.920.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.84-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.950.93
FT
1-0
0 : 23
-0.980.860.890.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.961.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-4
0 : 1/22 1/2
0.85-0.98-0.940.80
FT
2-3
0 : 12 1/4
-0.970.840.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.940.760.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.930.93-0.980.82
FT
3-0
0 : 3/42
0.920.940.930.91
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.900.960.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.880.990.83-0.97