Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.930.920.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.910.85-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.890.920.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.930.830.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.86-0.920.79

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-0
0 : 03
-0.980.880.960.92

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League Nữ

FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.970.790.801.00
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.910.860.94
FT
1-0
1 3/4 : 03
0.78-0.960.960.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.861.000.80
FT
2-1
1 : 02 1/4
0.79-0.970.850.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.880.940.920.88
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.79-0.970.75-0.95
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.930.750.75-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.980.840.801.00
FT
5-1
0 : 2 1/23 1/4
0.960.860.870.93
FT
3-0
0 : 2 3/43 1/4
0.910.910.850.95
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.860.960.980.82
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.890.930.810.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.850.95
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.880.92
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.870.950.960.84
FT
5-1
0 : 3 3/44
0.80-0.980.70-0.91
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.880.92
FT
0-4
  
    
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.930.890.830.97
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.970.850.870.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.940.880.850.95
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.80-0.980.820.98
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.840.980.970.83

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-0
0 : 13 1/2
1.000.700.900.80
FT
6-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
12-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
5-0
0 : 1/23 3/4
0.890.931.000.80
FT
2-4
1 : 03 3/4
-0.960.780.950.85
FT
1-1
0 : 1 1/43 3/4
0.960.860.950.85
FT
1-1
0 : 1/24 1/4
0.860.960.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
5-1
0 : 1/22
-0.970.870.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.890.780.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-4
1/2 : 03
0.940.95-0.980.86
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.960.880.970.85
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.960.800.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-5
2 : 03 1/2
0.78-0.94-0.930.75
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.780.821.00
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.990.850.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-3
0 : 12 3/4
-0.870.690.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.880.94
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.960.880.920.90
FT
2-3
3/4 : 03
0.970.870.980.84

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.72-0.91
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.990.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.88-0.980.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.81-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.970.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
5-1
0 : 3/43
-0.990.870.900.96
FT
2-1
0 : 3/43
0.87-0.990.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.930.93
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.920.870.99
FT
2-2
0 : 13
-0.970.850.940.92
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.910.970.83-0.97
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.980.900.960.90
FT
3-0
0 : 13
0.881.000.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/42
0.891.000.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.860.98

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
2-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.750.95-0.870.55
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.701.00-0.980.68
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.800.96-0.920.67
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.820.940.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
5-3
0 : 1/22 1/2
0.900.99-0.970.83
FT
0-5
0 : 02 1/4
-0.980.870.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.98-0.980.82
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.83-0.970.990.85
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.990.870.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-4
0 : 3/42 3/4
1.000.820.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/22
0.980.860.980.84
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.830.850.97
FT
2-1
1 : 02 1/4
0.970.870.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.910.800.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.70-0.86-0.940.78
FT
1-1
0 : 03
0.910.95-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.75-0.930.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-0
  
    
FT
2-7
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

27/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.940.950.960.90
FT
3-2
0 : 23
0.891.000.930.93
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.950.850.82-0.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.980.910.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.95-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.800.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-2
0 : 1/42
0.78-0.960.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.950.870.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.75-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.930.910.890.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.920.920.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
3-1
1/4 : 03 1/2
0.910.850.770.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.880.99
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.950.940.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.861.00
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.920.960.930.93
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.950.930.870.99
FT
1-1
0 : 3/43
0.87-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
6-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.920.870.93
FT
0-2
0 : 1 1/43
0.970.850.940.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.910.970.890.97
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.87-0.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.960.990.87
FT
5-2
0 : 3/43 1/2
0.950.931.000.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.990.90-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
0.960.920.83-0.97
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.910.970.980.88
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.910.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.980.840.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.900.940.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.840.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
1/4 : 03
0.83-0.930.960.90
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.950.940.930.93
FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.930.830.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-0
0 : 02 3/4
-0.990.870.990.87
FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.970.850.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 02
-0.870.73-0.900.75
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.980.900.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-2
1/4 : 03
-0.990.850.880.96

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.75-0.930.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-2
1/4 : 02
0.870.950.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-3
0 : 3/43
0.890.950.940.88
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.77-0.930.67-0.87

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-5
1 3/4 : 03 1/4
0.980.900.83-0.97
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.75-0.88-0.900.75
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/4
0.960.920.960.90
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.910.97-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
3/4 : 02
-0.930.780.75-0.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.800.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.99-0.890.70
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.73-0.970.761.00
FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.810.950.790.97

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.970.921.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.860.700.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 02
0.84-0.940.78-0.93
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.900.990.861.00
FT
0-1
0 : 3/42
0.950.94-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.990.900.81-0.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.86-0.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
1/4 : 02
0.920.90-0.950.75
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.89-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-0
0 : 02
0.940.920.75-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.980.880.910.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.990.900.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.980.860.94
FT
2-1
0 : 1/43
0.880.940.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.960.93-0.950.81
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.990.900.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.60-0.820.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.60-0.820.970.83