Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.970.920.87-0.98
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-0
1/2 : 03
-0.970.861.000.89
Trực tiếp: K+ACTION
FT
2-1
1/4 : 03
0.891.00-0.950.84
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.940.950.891.00
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.920.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.921.000.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.82-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.970.920.910.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.920.990.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.960.82-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.940.84-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.990.83-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
4-4
0 : 3/42 1/4
-0.950.840.891.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
5-1
0 : 02 1/2
0.80-0.92-0.950.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-5
2 1/2 : 04
0.85-0.960.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.960.850.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.950.840.980.90
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
1.000.880.86-0.99
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.940.941.000.88
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.980.910.950.93
FT
0-3
1/2 : 03
-0.960.850.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.900.98
FT
2-1
0 : 13
0.920.960.900.97

Lịch thi đấu U17 Nữ Thế Giới

FT
5-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
4-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Á

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-10
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
14-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
9-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Nữ Nam Á

FT
7-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
1-1
3/4 : 03
0.850.850.960.74
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.70-0.940.840.92
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.850.910.990.77
FT
1-3
  
    
FT
3-1
0 : 23
-0.990.750.990.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.840.82-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.881.000.87
FT
1-0
0 : 3/42
0.990.900.85-0.98
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.880.761.000.87
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.980.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.96-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/42
-0.960.78-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.960.76
FT
2-0
0 : 1/42
0.74-0.93-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.97-0.960.76
FT
2-2
0 : 1/42
-0.940.76-0.970.77
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.870.810.99
FT
1-2
0 : 3/42
-0.980.800.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 1/42
-0.970.860.980.89
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.80-0.970.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.900.871.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-2
  
    
27/10
Hoãn
0 : 02
0.69-0.88-0.950.75
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.920.990.81
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.70-0.88-0.950.75
FT
6-0
0 : 1 1/42 1/2
0.840.980.900.90
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.821.000.930.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.920.901.000.80
FT
1-1
1/4 : 02
-0.930.750.910.89
FT
1-0
1/4 : 02
0.821.000.920.88
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.950.870.930.87
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.900.721.000.80
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.77-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.891.000.910.97
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.84-0.950.940.94
FT
1-1
0 : 1/23
-0.990.880.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
5-1
0 : 1/43
0.890.990.880.92
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.860.85-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.960.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-9
0 : 1/43
0.990.850.910.89
FT
2-3
0 : 13
0.880.96-0.980.80
FT
3-0
0 : 3/43
0.870.970.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.75-0.920.940.88
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.900.940.910.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.750.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-6
0 : 02 1/4
-0.960.800.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.961.000.86
FT
0-3
2 : 03 1/2
0.88-0.99-0.960.82
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.920.97-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.950.940.890.98
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.86-0.97-0.990.86
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.910.980.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.950.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.920.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.920.970.84-0.96
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.940.881.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.940.950.93
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.950.94-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.900.920.94
FT
1-2
1/4 : 03
0.84-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.920.980.89
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.940.950.85-0.98
FT
3-4
1/2 : 03
-0.960.850.880.99
FT
1-1
0 : 13
0.950.94-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.861.000.870.97
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.890.73
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.900.960.960.84
FT
0-0
0 : 3/42
0.900.96-0.980.82
FT
1-1
0 : 02
-0.830.68-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.830.850.95
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.880.940.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.960.880.900.92
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.960.800.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.850.95
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.940.92
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.930.800.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.950.790.840.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-0
0 : 12 1/2
1.000.760.900.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.810.950.920.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.850.910.870.89

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.730.970.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
1 : 02 1/2
0.840.860.720.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 13
-0.930.820.900.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.880.98
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.84-0.97
FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
0.970.920.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.860.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.99-0.920.75
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.990.87-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-4
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.960.850.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.870.950.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.860.950.85
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.830.990.890.87

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.920.920.821.00
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.860.980.970.85
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.98-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.810.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.980.860.72-0.90
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.870.97-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.940.830.940.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.80-0.930.78
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.970.92-0.990.85
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.73-0.840.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-3
0 : 1/23 1/4
0.950.930.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.900.990.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.900.960.79-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.790.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
10-1
0 : 34
0.940.900.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 12 1/4
0.76-0.930.80-0.98
FT
2-0
0 : 1/42
0.920.920.850.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-3
  
    
FT
5-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.950.750.870.83
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.800.900.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.940.830.900.98
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.99-0.960.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.85-0.990.87
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.83-0.940.940.94
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.891.000.980.90
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.890.78-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 3/42
-0.970.850.950.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.81-0.990.70-0.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.860.90
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.750.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.950.85
FT
4-2
3/4 : 02 1/2
0.870.950.75-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.860.960.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.76-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.850.730.900.96
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.881.000.930.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 1/43
-0.970.810.79-0.97
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.930.930.960.88
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.790.72-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.87-0.980.900.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.920.970.90
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.891.00-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.890.970.910.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.94-0.980.82
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.890.93-0.920.75
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.900.990.85-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
1.000.890.84-0.97
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.85-0.960.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1/23
-0.930.81-0.920.77
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.900.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.95-0.950.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.85-0.98
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.940.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.930.961.000.86
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.960.930.960.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.850.850.780.92
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.760.940.890.81
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.900.800.800.90
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.900.800.800.90
FT
2-1
0 : 3/43
0.900.800.750.95
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.920.780.850.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.701.000.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
1/4 : 02
1.000.880.810.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.840.70
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.93-0.920.77

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-4
3 : 03 3/4
0.850.990.860.96
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.920.750.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
1 : 03
0.910.980.940.92
FT
0-0
3/4 : 03
-0.960.850.85-0.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.990.880.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-4
3/4 : 02 3/4
-0.990.870.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.81-0.930.910.96
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.960.850.871.00
FT
4-2
0 : 3/43
0.920.970.84-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.950.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-4
0 : 1/43
0.990.900.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
1/4 : 03
0.87-0.980.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.930.950.82-0.95
FT
2-4
0 : 3/42 1/4
-0.950.840.900.97
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.84-0.950.871.00
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.920.97-0.960.83
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.82-0.930.970.90
FT
0-2
1/4 : 02
-0.970.860.86-0.99
FT
0-2
0 : 1/42
0.960.930.960.91
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.900.990.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
2-2
0 : 03
-0.950.83-0.950.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.981.000.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.940.880.850.95
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.821.00-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.79-0.900.70
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.77-0.950.880.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.88-0.860.72

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.860.960.870.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.820.98
FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.981.000.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.950.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.880.690.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.990.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.900.83-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
1.000.890.871.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.98-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.820.870.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.890.93-0.980.82
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.990.850.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.84-0.970.81
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.860.960.980.82
FT
1-6
1/2 : 02 1/4
0.850.970.79-0.99
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.970.850.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
2 3/4 : 04 1/4
-0.940.800.860.98
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.880.98-0.980.82
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.960.820.940.90
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.950.910.82-0.98
FT
3-3
0 : 1/23 1/2
0.980.880.980.86
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.83-0.970.850.99
FT
1-0
0 : 3/43
0.950.910.900.94
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.920.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.900.930.93

Lịch bóng đá Hồng Kông Senior Shield

FT
5-1
  
    
27/10
Hoãn
0 : 1/22 1/2
0.850.850.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.83-0.95-0.940.80
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.890.990.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-0
0 : 3/42
0.900.800.860.84
FT
2-2
1/2 : 02
0.70-0.88-0.880.67

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-2
  
    
FT
3-2
0 : 1 3/42 3/4
0.900.920.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-2
3/4 : 03
0.980.840.880.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.791.000.80

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-3
1/4 : 03
0.70-0.880.82-0.96
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
1 : 03
0.990.85-0.880.70
FT
1-1
0 : 3/43
0.960.880.860.96
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.990.850.980.84

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-4
1 : 03 1/4
0.84-0.960.900.96
FT
2-1
0 : 1/43
0.70-0.830.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.850.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.760.900.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.990.960.86

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.920.800.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.82-0.980.85
FT
2-1
0 : 02
-0.970.860.83-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.930.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.990.990.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.990.90-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.63-0.780.900.94
FT
0-1
0 : 01 1/2
-0.920.770.890.95
FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.77-0.920.75-0.92
FT
2-1
0 : 1/22
0.890.970.890.87
FT
0-0
1/4 : 02
0.74-0.880.880.96
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.950.890.95
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.71-0.850.980.86
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.780.640.761.00
FT
1-0
0 : 3/42
0.73-0.880.990.85
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
-0.940.640.780.98

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.860.700.920.88
FT
1-2
0 : 3/43
0.82-0.981.000.82
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.770.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
1/4 : 02
0.85-0.960.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.970.990.87
FT
3-1
0 : 1/42
-0.830.710.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.881.00-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.79-0.950.81
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.930.950.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-0
0 : 02
-0.930.780.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-12
2 1/4 : 03 1/4
-0.930.810.71-0.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.830.710.870.99
FT
2-4
3/4 : 02 1/4
0.980.900.79-0.93
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.75-0.88-0.850.71

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.750.890.81
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.740.961.000.70

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.980.870.83-0.96
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.83-0.940.890.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.85-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.970.980.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.980.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.720.980.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.81-0.990.801.00
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.910.91-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
3-1
1/4 : 02
-0.970.79-0.990.79
FT
2-1
0 : 02
0.840.980.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
1 : 02 1/4
0.840.980.940.86
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.900.721.000.80