Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.89-0.96-0.930.84
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.89-0.990.91
Trực tiếp: K+PC
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.921.00-0.960.88
Trực tiếp: My K+ LIVE 1
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.87-0.940.83-0.92
Trực tiếp: K+NS
FT
1-4
1 : 03 1/2
0.990.94-0.980.90
Trực tiếp: My K+ LIVE 2
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.970.921.00
Trực tiếp: K+PC
FT
0-2
1/2 : 03
-0.930.860.921.00
Trực tiếp: K+1
FT
1-1
0 : 13
0.86-0.93-0.990.91
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
3-1
1/2 : 03 1/4
-0.850.660.840.98
FT
4-1
1/2 : 03 1/2
0.76-0.930.930.89
FT
1-2
0 : 1/43 3/4
0.880.960.840.98
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
0.890.950.830.99
FT
2-1
1/2 : 03 1/2
-0.990.830.840.98
FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.910.930.821.00
FT
0-3
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá Sea Games 33

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.850.990.980.84
Trực tiếp: VTV6, SSPORT
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.810.860.96
Trực tiếp: VTV6, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Gulf Cup

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.81-0.970.990.83
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.960.880.940.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.940.84-0.95
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.83-0.92-0.960.85
FT
1-0
0 : 1/43
0.980.930.891.00
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.990.920.960.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.95-0.970.86
FT
4-1
0 : 13
0.89-0.97-0.960.85

Lịch bóng đá Cup Series C

FT
2-0
0 : 1/22
0.870.990.940.90
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.960.900.990.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.880.98-0.970.81
FT
1-1
0 : 02
-0.970.830.80-0.96
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.861.000.970.87
FT
0-1
0 : 02
0.970.890.841.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.960.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.95-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.83-0.950.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.881.00
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.910.990.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.93-0.990.81
FT
2-2
1/4 : 02
-0.970.810.940.88
FT
3-1
0 : 1/22
0.980.86-0.940.76
FT
2-1
1/2 : 02
-0.810.610.61-0.83
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.960.71-0.90

Lịch thi đấu Cúp Montenegro

FT
0-0
0 : 1/22
0.69-0.970.760.96
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.700.910.81
FT
7-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02
0.820.900.990.73

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.950.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.930.830.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
2 1/4 : 03 3/4
0.86-0.980.85-0.99
FT
3-3
0 : 3/43
0.83-0.950.910.95
FT
5-1
0 : 1/23
-0.980.860.82-0.96
FT
0-1
0 : 03
0.85-0.97-0.930.79
FT
1-4
  
    
FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.930.810.890.97
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
0.940.940.970.89
FT
3-1
0 : 13
0.970.910.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.950.860.98
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.91-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.841.00
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.910.950.81-0.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.80-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

27/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.810.860.96
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.86-0.900.71
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.860.910.91
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.850.660.940.88
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.860.98-0.860.66

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 02
0.78-0.880.86-0.96
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.930.980.88-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.800.901.00
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.89-0.970.83-0.93
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.88-0.96-0.970.87
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.940.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.960.920.920.94
FT
2-2
0 : 1/42
-0.970.850.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.84-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.930.95-0.950.81
FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.900.610.760.96

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.85-0.970.79
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.930.910.821.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.940.900.860.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.880.96-0.990.81
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.830.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.880.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.970.89-0.990.87
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 02
-0.970.870.881.00
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.950.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-2
0 : 02
-0.880.72-0.930.77
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.74-0.890.940.90
FT
3-0
0 : 1/42
0.81-0.95-0.970.81
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.770.78-0.94
FT
0-4
1/4 : 02
0.990.870.79-0.95