Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.88-0.970.86-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.931.000.90
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.950.990.91
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
1.000.90-0.920.81
Trực tiếp: K+LIFE & K+ Live 1
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.890.910.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
-0.880.770.84-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.87-0.990.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.940.950.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.930.850.930.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.920.970.920.96
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.910.810.901.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.910.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.910.990.950.95
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.82-0.93
FT
3-6
1 : 03
0.90-0.980.950.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.970.88-0.96
FT
4-1
1/4 : 03
0.87-0.951.000.88
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.980.900.91-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 34 1/4
1.000.890.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.980.89-0.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.941.000.90
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 23
0.990.85-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.90-0.990.910.99

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
0.910.930.980.84
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.890.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.990.920.86-0.99
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.84-0.931.000.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.911.000.990.88
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.910.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.940.93
FT
1-2
1/4 : 02
0.82-0.930.80-0.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.891.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.931.000.89

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.910.95
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.970.910.910.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.880.750.900.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.890.87-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.76-0.880.85-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.920.940.94
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.890.97
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.950.83-0.980.84
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.75-0.870.940.92

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.82-0.94-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.96-0.970.83
FT
1-0
0 : 02
0.83-0.93-0.950.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.920.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.94-0.960.84
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.950.91
FT
1-0
1/4 : 02
0.86-0.960.900.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.89-0.970.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.93-0.940.82

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.900.980.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 01 3/4
0.900.990.80-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.92-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/22
0.86-0.940.84-0.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.820.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.79-0.950.880.94
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.980.800.80-0.98
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.890.91
FT
2-2
0 : 1/22
0.83-0.990.880.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.960.86-0.950.75
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.910.910.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.940.881.000.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.960.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.98-0.970.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.880.930.94
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.960.950.950.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.980.891.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.930.86-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.930.960.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.89-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
  
    
27/11
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
6-0
0 : 3/42 1/4
0.970.870.830.99
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.72-0.910.840.96
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
-0.970.81-0.950.77
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.790.930.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
1/2 : 03
-0.930.840.950.95
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.85-0.95
FT
5-2
0 : 13
0.930.980.970.93
FT
2-1
0 : 03
-0.900.81-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-3
1 : 02 3/4
-0.930.830.83-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.970.910.940.92
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.83-0.930.980.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.920.990.89
FT
0-0
0 : 1/23
0.930.950.960.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.890.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 1/43
0.950.910.980.86
FT
1-1
0 : 03
0.870.97-0.920.73

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.860.840.98
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.99-0.900.71
FT
5-2
0 : 1 1/43
0.900.940.920.90
FT
0-2
0 : 1/23
0.950.890.900.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.900.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.98-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.960.840.98
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.82-0.960.950.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.840.98
FT
4-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.980.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.960.880.830.99
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.80-0.94-0.990.81
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.890.970.78-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.98-0.990.83
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.870.970.930.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.890.900.94
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.990.87-0.880.68
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.970.870.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.79-0.880.990.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.970.920.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.880.970.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.960.95-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.76-0.930.930.89
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.841.000.970.85
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.75-0.920.900.90
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.860.980.820.98
FT
3-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.950.890.960.84
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.850.990.850.97
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.940.900.950.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.66-0.85-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.900.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.980.85
FT
0-7
2 1/2 : 03 1/4
-0.810.610.71-0.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.960.90
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-4
0 : 02 1/2
0.891.00-0.990.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.89-0.970.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.930.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
1/2 : 02
0.84-0.940.910.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.82-0.930.82
FT
3-3
3/4 : 02 3/4
-0.920.83-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.980.85-0.97
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.910.990.920.96
FT
1-0
0 : 12 1/4
1.000.880.920.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.950.910.95
FT
0-3
1/2 : 02
0.910.990.881.00
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.89-0.991.000.88
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.83-0.960.84
FT
0-2
0 : 1/22
0.881.000.940.92
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.97-0.950.81
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.980.92-0.950.83

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
11-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.870.95
FT
1-0
0 : 23
0.890.970.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.930.850.990.87
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.930.970.89
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.920.990.920.94
FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.960.860.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.83-0.95
FT
5-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.97-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.860.98-0.870.67
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.75-0.930.900.90
FT
1-1
0 : 02
0.840.98-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-3
1/4 : 02
0.82-0.980.970.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.930.91-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
0.750.970.970.75
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.860.860.800.92
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.720.980.730.97
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.980.740.960.76
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.880.820.820.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.88-0.940.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.990.900.910.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.86-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.910.980.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
1/2 : 03
0.940.92-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.870.970.980.84
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.81-0.970.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-2
0 : 1/43
0.960.88-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
5-0
0 : 12 1/2
-0.940.800.880.94
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.970.870.83-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.940.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
6-2
0 : 1/22
0.970.940.86-0.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.980.91-0.950.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.85-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.79-0.970.990.81
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.81-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.830.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.900.92
FT
0-0
0 : 02
0.75-0.930.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-9
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.69-0.970.880.84
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.840.530.880.84
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.701.000.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.970.870.890.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.980.870.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.900.98
FT
1-1
1/4 : 03 3/4
-0.960.860.920.94
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
0.990.910.73-0.87
FT
3-1
0 : 1 1/43 3/4
0.85-0.970.83-0.95
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.80-0.930.970.91
FT
4-1
0 : 1/43
0.980.900.950.91
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
-0.910.80-0.860.70
FT
0-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.860.740.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 3/42
0.79-0.90-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/22
-0.970.87-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.960.940.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.960.88-0.970.79
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.940.880.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.81-0.990.900.90
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.920.920.930.87
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.960.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.850.870.93
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.71-0.88-0.870.65

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.970.89
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.980.90-0.960.84
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.990.890.900.98
FT
6-0
0 : 1 1/43
0.960.92-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.920.920.81-0.99
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.880.980.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.950.81
FT
1-2
1/4 : 02
1.000.860.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.78-0.880.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.900.950.91
FT
0-4
0 : 3/42 1/2
0.940.970.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.870.970.990.83
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.840.98
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.980.880.930.89
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.810.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.95-0.950.82
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.83-0.95-0.970.83
FT
2-2
1/4 : 03
1.000.900.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.95-0.980.86
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.88-0.981.000.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.950.940.870.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.850.81-0.93
FT
1-2
1/4 : 03
0.89-0.970.980.88
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.911.000.85-0.97
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.911.000.86-0.98
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.990.920.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-2
2 1/4 : 03
0.80-0.910.960.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.790.97
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.83-0.97

Lịch bóng đá Liên đoàn Wales

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
1 3/4 : 03 1/4
-0.930.850.900.98
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
1.000.910.960.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.880.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-2
1 1/2 : 03
0.940.960.900.96
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.860.82-0.96
FT
3-2
0 : 23 1/2
-0.940.84-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
5-1
0 : 02 1/2
0.920.980.990.89
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.890.990.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.98-0.980.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.920.990.87-0.97
FT
2-2
3/4 : 03
-0.970.890.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/22
0.980.930.89-0.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.990.890.950.93
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.911.00-0.940.84
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.950.960.910.99
FT
2-0
0 : 1/42
-0.940.84-0.980.86
FT
1-2
0 : 1/42
-0.880.790.84-0.94
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.920.990.990.91
FT
2-2
0 : 1/22
0.970.94-0.930.81
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.950.940.96
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.80-0.890.950.95

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
6-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.961.000.87
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.880.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/42
0.960.900.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.36-0.740.52-0.83
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.910.810.760.96
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.71-0.990.910.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.81-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.920.900.98
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.980.860.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.730.840.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.71-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.830.990.83
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.80-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.910.91
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.980.840.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.900.980.861.00
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.920.810.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.850.940.94
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.970.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.97-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 02
0.80-0.930.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.930.82-0.94
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.87-0.970.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
6-1
0 : 23 1/2
0.880.980.83-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.970.890.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.970.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.880.940.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.85-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.881.00-0.900.75
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
1.000.820.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.980.870.97
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.850.73-0.90
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.72-0.89-0.930.77
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.850.74-0.91
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.71-0.870.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.790.990.810.97
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.940.840.870.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.950.87-0.960.82
FT
1-1
0 : 02
0.89-0.990.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.920.900.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.86-0.960.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.70-0.890.980.84
FT
2-2
1/4 : 02
0.75-0.920.960.84