Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-2
0 : 03
0.78-0.960.980.82
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.890.930.900.90
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.900.850.95
FT
1-2
1 3/4 : 03
0.821.000.940.86
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.830.990.940.86
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.960.870.93

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.900.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 02
0.960.930.910.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1/42
0.980.910.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
0-7
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
2-1
  
    
FT
2-5
0 : 3/42 3/4
0.830.990.72-0.93
27/11
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.750.70-0.91
FT
6-1
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.77-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.82-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.901.000.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 1/42
0.970.850.990.81
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.821.000.920.88
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.770.930.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.960.860.970.83
FT
1-1
0 : 1/42
0.840.980.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.900.980.890.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
4-2
0 : 02 1/2
-0.930.750.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-1
0 : 02 3/4
0.950.930.83-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.881.000.900.96
FT
0-5
1/2 : 02 3/4
-0.960.841.000.86
FT
6-0
0 : 1 1/43
0.920.960.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.81-0.990.990.81
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.770.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.990.830.910.89
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.950.910.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-3
  
    
FT
2-3
0 : 22 3/4
0.990.850.80-0.98
FT
2-2
1 : 02 1/4
-0.960.800.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.841.000.930.89
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.880.70-0.860.67
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.940.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
2-1
0 : 03
-0.930.750.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.850.861.00
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.920.960.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
4-0
0 : 02
0.80-0.980.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.910.760.900.94
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.80-0.940.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.910.98-0.970.84
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.891.000.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
5-2
0 : 12 1/4
0.950.930.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.79-0.99
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.710.810.99
FT
2-2
0 : 3/42
0.73-0.920.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 1/43
0.960.92-0.980.84
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.930.980.88
FT
1-0
0 : 13
0.79-0.920.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 1/23
0.75-0.92-0.900.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 13
0.900.99-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.94-0.940.81
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.860.970.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.930.96-0.930.80
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.84-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 02
-0.970.870.940.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.950.890.870.95