Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.900.99-0.970.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, TV360
FT
5-1
3/4 : 03
0.920.970.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.970.92-0.990.88
Trực tiếp: TV360
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.99-0.930.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
1-2
0 : 1/42
1.000.890.85-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, TV360
FT
1-1
0 : 1/23
-0.950.841.000.89
Trực tiếp: ON SPORTS, TV360
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.940.83-0.970.86
Trực tiếp: TV360
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.900.99
Trực tiếp: TV360
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.870.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS +, TV360

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-0
0 : 23 3/4
-0.950.830.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.80-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.86-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.81-0.940.81
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.980.910.930.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.93-0.990.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
1-1
3/4 : 03
0.80-0.981.000.80
FT
0-0
0 : 1/43
0.980.840.920.84
FT
1-1
0 : 3/43
0.900.920.940.86
FT
0-2
0 : 1/43
0.840.980.920.88
FT
1-0
1 : 03 1/4
0.840.980.920.88
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
-0.900.720.830.97
FT
1-0
3/4 : 03
0.920.900.960.84
FT
2-2
1/2 : 03
0.960.860.960.84
FT
0-1
1/2 : 03 1/2
-0.960.780.990.81

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.980.720.940.76
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
1.000.700.900.80
FT
0-0
1 1/2 : 03
0.740.960.73-0.93
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.790.910.900.80
FT
2-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
1-5
1 1/2 : 03
0.780.920.800.90
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
6-1
  
    
FT
12-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
10-0
0 : 2 1/23 1/2
0.60-0.900.65-0.95
FT
5-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
6-3
0 : 2 1/23 3/4
0.940.76-0.940.74
FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/23
-0.960.780.49-0.79

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-0
3/4 : 03 1/2
0.821.000.73-0.93
FT
3-0
0 : 23 1/2
-0.980.800.960.90
27/11
Hoãn
  
    
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.80-0.980.830.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.860.960.950.85
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
-0.960.780.990.81
FT
2-3
1/2 : 03
0.80-0.98-0.990.79
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.980.800.880.92

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
4-1
0 : 02 3/4
0.80-0.980.900.90

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.930.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.73-0.92-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.940.830.84-0.97
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.86-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
0.840.980.840.96
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.860.960.920.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

27/11
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.79-0.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.830.97
FT
3-0
0 : 1/22
0.950.870.840.96
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.770.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.900.910.89
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.740.940.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 03 1/2
0.79-0.950.830.99

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.860.990.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.900.790.880.99
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.940.830.960.91
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.87-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.780.70-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.850.85-0.930.63
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.920.78-0.940.74

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.850.850.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.870.890.860.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.840.920.940.82
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.840.761.00
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.74-0.980.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.850.850.800.90

Lịch bóng đá Cúp Montenegro

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.850.71

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.900.70
FT
1-2
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.920.850.95

Lịch bóng đá Cúp Malaysia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.760.920.88
FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.861.00

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
3-4
0 : 02
-0.980.87-0.900.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.900.92-0.990.79
FT
1-0
0 : 13
0.930.910.920.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.930.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.96-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/22
-0.960.840.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.870.950.940.86
FT
1-2
0 : 1/42
0.990.830.79-0.99
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.930.72
FT
0-0
1 : 02 1/4
-0.840.660.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.980.91-0.980.85
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.960.920.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/42
0.900.920.970.83
FT
2-1
0 : 3/42
0.821.00-0.980.78