Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
1 : 02 1/2
0.81-0.931.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.970.91-0.930.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.85-0.970.970.91
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-1
1/2 : 03
0.980.900.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.960.83
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.750.900.97
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.950.910.96

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League Nữ

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.880.940.950.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.76-0.96

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.55-0.850.770.93
FT
4-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Á

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-8
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-4
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á Nữ

FT
5-0
0 : 2 3/43 1/4
0.810.950.75-0.99
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Nations League Nam Mỹ Nữ

FT
1-1
  
    
FT
3-1
2 1/4 : 03 1/4
0.81-0.990.910.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.880.700.78-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.920.900.810.95

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.950.91
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.900.980.76-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.86-0.98-0.930.79
FT
1-1
0 : 02
0.83-0.950.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.850.910.800.96
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.901.000.80
FT
7-0
0 : 4 3/45 1/2
0.720.980.65-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.820.850.91
FT
12-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.780.920.760.94
FT
3-2
3/4 : 02 1/4
0.870.830.810.89
FT
3-1
3/4 : 03
0.910.850.990.77
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.880.820.860.84
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.760.940.830.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.980.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
-0.970.790.880.82
FT
2-0
0 : 1/42
-0.980.800.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 02
-0.920.800.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.890.990.83-0.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.77-0.890.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.980.880.900.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.850.990.860.96
FT
0-1
0 : 03 1/4
-0.920.750.890.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 13
-0.970.810.920.90
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.970.870.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.850.990.790.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.940.900.860.90
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.980.82-0.980.80
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.860.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
6-0
0 : 3/43 1/2
0.860.981.000.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.78-0.940.880.88
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.790.910.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.940.81

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
1/2 : 03
-0.990.870.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/23 1/4
1.000.88-0.960.82
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
1.000.880.940.92
FT
0-3
1 : 03 1/4
-0.980.86-0.970.83
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.85-0.970.920.94
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.990.890.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 02
0.77-0.92-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
0 : 1/42
0.74-0.930.910.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.980.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.750.950.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.940.820.880.88
FT
0-0
0 : 02
0.780.920.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.881.000.930.93
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.77-0.890.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.80-0.960.930.89
FT
6-1
0 : 13 1/4
0.71-0.880.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.900.920.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.940.88
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.83-0.990.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.940.760.730.97

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-3
0 : 1 1/23
0.70-0.940.68-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.83-0.940.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.900.94
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.970.831.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.870.950.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.950.890.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.750.950.920.78
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.920.780.880.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.850.850.960.74
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.810.890.870.83
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.720.980.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.960.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.821.000.880.92
FT
2-0
0 : 3/43
0.83-0.97-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
1/2 : 03
0.920.960.950.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.861.00
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.910.970.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.850.970.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 23 1/2
0.890.950.78-0.96
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.800.830.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.86-0.940.80
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.950.930.910.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.900.960.90
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.890.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.90-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.900.980.990.87
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.80-0.930.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.80-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.52-0.700.70-0.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.860.96-0.980.78
FT
0-1
1 : 03
1.000.820.960.84

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
4-3
0 : 02 3/4
0.78-0.900.970.89
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42
0.970.910.960.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.890.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.950.770.980.82
FT
1-2
3/4 : 02
-0.960.78-0.980.78
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.960.86-0.950.75
FT
0-1
1/4 : 01 1/2
-0.970.790.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.930.910.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
5-2
0 : 13 1/2
0.930.910.70-0.88
FT
0-7
1 1/2 : 03 1/4
-0.790.630.76-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.960.920.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.981.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.821.000.950.85