Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.900.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.900.900.97
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.830.970.90
FT
1-1
0 : 13
0.881.000.910.96
FT
1-3
0 : 3/43
0.900.980.960.91
FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.960.84-0.930.80
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.960.920.880.99
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.890.990.86-0.99
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.900.780.900.97
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.85-0.96-0.950.82
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/2
0.88-0.991.000.87
FT
0-6
3/4 : 02 3/4
0.990.90-0.990.86
FT
2-1
0 : 1/43
0.920.970.960.91
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.960.930.83-0.96
FT
4-1
0 : 1 1/23
-0.970.86-0.980.85
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.85-0.950.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.980.82-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.891.000.880.99

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1/23
-0.980.86-0.950.82
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.920.960.970.90
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.95-0.930.80
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.910.970.880.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.890.85-0.98
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.940.94-0.970.84
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.990.870.880.99
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.970.84
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.970.91-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.93-0.970.84
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.880.760.920.95
FT
2-2
1 : 03
0.940.940.920.95
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.980.860.871.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.990.86
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.940.940.920.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.900.970.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.980.90-0.960.83
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.83-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
6-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá U17 Thế Giới

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.990.830.840.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.950.870.970.83

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.990.801.00
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.920.900.940.86
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-5
2 1/4 : 03 3/4
-0.990.810.900.90
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.880.941.000.80
Trực tiếp: K+ACTION
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.920.900.900.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
5-3
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.980.870.93
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

27/11
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
1 : 03
1.000.820.830.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.860.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.840.860.701.00
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.740.970.83
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu League Two

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.910.97-0.990.85

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.97-0.980.78
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.821.000.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.850.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.850.97-0.990.79
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.880.940.75-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.880.92
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.60-0.900.68-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.830.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 02
0.821.000.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.74-0.880.75-0.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.900.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.950.93-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.950.950.92

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.87-0.970.77