LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/11/2026
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ | |||||
| 27/11 18h59 | |||||
| 27/11 18h59 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha | |||||
| 28/11 03h15 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha | |||||
| 28/11 00h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia | |||||
| 27/11 22h00 | |||||
| 27/11 22h00 | |||||
| 27/11 22h00 | |||||
| 27/11 22h00 | |||||
| 27/11 22h00 | |||||
| 27/11 22h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ | |||||
| 28/11 01h00 | |||||
| 28/11 01h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Israel | |||||
| 27/11 20h00 | |||||
| 27/11 20h00 | |||||
| 27/11 20h00 | |||||
| 27/11 20h00 | |||||
| 27/11 20h00 | |||||
| 27/11 20h00 | |||||
| 27/11 20h00 | |||||
| 27/11 20h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ | |||||
| 28/11 01h15 | |||||
| 28/11 01h15 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Wales | |||||
| 28/11 02h45 | |||||
| 28/11 02h45 | |||||
| 28/11 02h45 | |||||
| 28/11 02h45 | |||||
| 28/11 02h45 | |||||
| 28/11 02h45 | |||||
| 28/11 02h45 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Áo | |||||
| 28/11 01h30 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo | |||||
| 27/11 23h30 | |||||
| 28/11 00h30 | |||||
| 28/11 01h30 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch | |||||
| 28/11 00h00 | |||||
| 28/11 00h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Australia | |||||
| 27/11 15h40 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar | |||||
| 27/11 20h00 | |||||
| 27/11 22h30 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Singapore | |||||
| 27/11 18h30 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan | |||||
| 27/11 18h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan | |||||
| 27/11 17h59 | |||||
| 27/11 17h59 | |||||
| 27/11 17h59 | |||||
| 27/11 17h59 | |||||
| 27/11 17h59 | |||||
| 27/11 17h59 | |||||
| 27/11 17h59 | |||||
| 27/11 17h59 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam | |||||
| 27/11 18h00 | |||||
| 27/11 18h00 | |||||
Lịch bóng đá Hạng Nhất QG | |||||
| 27/11 15h30 | |||||
| 27/11 18h00 | |||||
| 27/11 18h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi | |||||
| 28/11 00h30 | |||||
| 28/11 00h30 | |||||