Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/12/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.960.87-0.95
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 3/43
-0.920.83-0.930.85
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 1/43
0.83-0.93-0.950.84

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-3
0 : 1/22
0.88-0.960.86-0.97
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
-0.920.830.970.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.901.00-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.811.000.84
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/4
-0.970.830.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.90-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.71-0.880.980.84
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.930.910.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.940.960.92
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.90-0.980.890.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.870.99-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.841.000.850.97
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.930.760.930.89
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.890.950.980.84
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.780.821.00
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.880.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.790.821.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.930.840.98
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.841.000.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
1.000.91-0.930.82
FT
0-2
0 : 02
0.911.000.77-0.90
FT
2-3
0 : 02
0.79-0.880.970.91
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.920.890.99
FT
2-2
1/4 : 02
0.82-0.91-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-3
0 : 1/42
0.970.870.920.90
FT
1-1
0 : 02
0.76-0.930.950.87
FT
1-2
1/4 : 02
0.79-0.950.80-0.98
FT
2-1
0 : 02
0.880.960.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 01 1/2
0.77-0.870.82-0.94
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.860.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.930.830.960.92
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.83-0.93-0.980.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
1/4 : 02
0.81-0.920.910.97
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.89-0.990.85-0.97