Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/12/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
0-2
3 1/2 : 04 1/2
0.910.850.800.96
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.81-0.990.900.90
Trực tiếp: VTV Can Tho, FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.870.79-0.92
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.940.95-0.960.86
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.910.96
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.950.850.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 3/43
0.86-0.960.83-0.94
FT
0-1
0 : 3/43
0.910.970.960.91

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.84-0.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.881.000.870.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.82-0.980.84

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.87-0.990.970.89

Lịch thi đấu League Two

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.87-0.950.82
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.99-0.970.83
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.940.950.82-0.96

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.880.940.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-3
3 : 04
0.850.910.930.83
FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
0.75-0.990.810.95
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.830.930.800.96
FT
0-3
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.720.860.90
FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.970.830.940.90
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 02
-0.950.770.880.92
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.82-0.940.74
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.780.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-4
3/4 : 02 1/2
-0.940.820.970.89
FT
1-2
0 : 1/42
1.000.880.84-0.98
FT
1-0
0 : 02
1.000.880.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.950.850.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-0
  
    
FT
2-1