Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.910.970.78-0.93
FT
1-1
0 : 3/42
0.85-0.970.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.87-0.930.78
FT
3-2
0 : 1/22
-0.930.810.880.98

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
3/4 : 03
-0.930.801.000.88
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.840.990.80-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.86-0.98
Trực tiếp: K+ACTION
FT
0-0
1/4 : 02
-0.990.870.86-0.98
Trực tiếp: K+Live 1
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.930.960.92
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.940.94
Trực tiếp: K+CINE
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
1.000.880.86-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.78-0.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.970.85-0.940.82
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.90-0.920.79
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1 : 02 1/4
-0.980.860.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.80-0.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.940.92
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.94-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
1.000.880.950.91
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.950.940.92
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.880.761.000.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.890.991.000.86
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.940.82-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.820.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.930.800.83-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.85-0.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.85-0.980.84
FT
2-4
1 1/4 : 03
-0.990.870.930.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.810.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.71-0.890.980.82
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.970.850.801.00
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.960.860.810.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.821.00-0.990.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.960.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.830.870.770.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.860.840.900.80
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.750.950.770.93
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.800.900.860.84
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.940.760.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-3
0 : 12 1/2
0.80-0.930.940.93
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02
0.85-0.97-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.800.880.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.790.990.88
FT
2-0
0 : 03
0.85-0.970.980.89

Lịch bóng đá Cúp Israel

FT
1-8
1 3/4 : 03 1/4
0.841.000.930.89
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.950.750.780.92
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.81-0.830.62
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.980.840.801.00
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.970.89-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.880.960.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-2
0 : 03
0.881.00-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
5-2
0 : 3/42 3/4
0.900.920.880.92
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.980.840.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.930.890.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
1.000.880.910.95
FT
3-0
0 : 2 1/24
0.890.990.910.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.860.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 01 1/2
-0.950.770.75-0.95
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.81-0.990.76-0.96

Lịch bóng đá Cúp Oman

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-0
1/2 : 02 3/4
1.000.820.801.00

Lịch thi đấu Liên Đoàn Thái Lan

FT
0-4
  
    
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.980.720.810.89
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.840.860.900.80
FT
0-4
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.960.660.900.80

Lịch bóng đá Siêu Cúp UAE

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.69-0.980.790.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/22
0.850.850.980.72
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.740.960.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.850.65
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.770.960.84
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.821.00-0.930.73