Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.900.87-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.96-0.970.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.880.790.960.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.900.81-0.960.85
FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.970.890.88-0.99
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.930.980.960.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.980.93-0.940.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.930.930.96

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.850.89-0.99

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.990.83-0.970.79
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.980.860.900.92
FT
4-1
0 : 2 3/43 1/2
0.870.970.821.00
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.850.99-0.990.81
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.980.860.960.86
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.930.760.880.94
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.910.91
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.880.961.000.82

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
0.870.970.850.97

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
6-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
5-3
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.940.84-0.96
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.990.91-0.930.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.950.910.97
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.940.960.980.90
29/01
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.940.94
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.920.980.910.97
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.84-0.940.930.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.930.81-0.93
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.79-0.900.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/22
0.86-0.960.83-0.95
FT
0-4
0 : 02 1/2
-0.940.841.000.88
FT
1-4
0 : 3/42 1/2
0.910.99-0.960.84
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.960.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.91-0.940.82
FT
3-1
0 : 02
0.78-0.890.81-0.93
FT
3-1
0 : 1/22
-0.950.850.86-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.970.91
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.990.89
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.910.800.970.91
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.910.99-0.990.87
FT
2-2
0 : 3/43
0.980.92-0.920.79

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
2-2
1/2 : 02
0.940.97-0.930.81

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.86-0.940.980.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.950.960.88-0.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.890.800.83-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.921.000.940.96
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.91-0.990.940.96

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
0-0
1 3/4 : 03
0.841.000.960.86
FT
1-1
  
    
FT
3-3
0 : 02
0.960.940.81-0.93
FT
0-1
0 : 3/43
0.80-0.910.930.95

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.870.821.00
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.890.990.90

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.901.00-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.780.940.920.80
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.790.930.870.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.83-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Mexico

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.901.000.82-0.94
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.83-0.930.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.861.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.820.86-0.98