Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.89-0.970.82-0.91
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
0-6
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.940.85-0.96
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.930.98-0.990.88

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
0.920.990.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.87-0.970.980.91

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

28/01
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 03
1.000.780.840.94
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
0 : 34 1/4
0.76-0.980.66-0.89

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.850.900.99

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.950.960.85-0.95
FT
3-1
0 : 2 3/44 1/4
0.82-0.910.901.00

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.930.910.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.960.950.85-0.96
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.940.97-0.960.85

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.990.910.980.91

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
1/4 : 02
0.970.87-0.960.78
FT
1-0
1/2 : 02
0.860.98-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.81-0.920.86-0.98
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.81-0.920.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
-0.910.800.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.770.950.910.81

Lịch thi đấu bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
0-4
  
    
FT
0-4
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.940.89-0.99
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.920.990.960.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.960.860.86-0.98

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
0.76-0.930.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.89-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.930.91-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-2
1/4 : 02
0.83-0.990.910.91
FT
4-1
0 : 12
-0.980.820.821.00