Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/01/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
0-1
0 : 12
-0.930.820.82-0.93
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.940.940.930.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.930.96

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.920.99-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.740.70-0.94
FT
1-5
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.990.830.870.93
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.860.94
FT
3-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/23
0.860.960.850.95
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.990.75-0.990.75
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.840.98-0.980.78
FT
5-2
0 : 3/43 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
1-2
  
    
28/01
Hoãn
  
    
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.960.860.860.94
28/01
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
0.65-0.850.801.00
FT
2-0
  
    
FT
3-2
0 : 3/43 1/2
1.000.78-0.920.67
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.71-0.950.970.79
FT
5-2
0 : 1 3/43 3/4
0.830.950.880.90

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
3-1
1/4 : 02
0.75-0.870.910.97
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.940.820.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 02
-0.980.880.930.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.880.960.850.97
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.960.820.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.910.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.860.980.90
FT
0-0
0 : 1/42
-0.900.79-0.950.81
FT
0-2
0 : 1/22
-0.930.800.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.890.990.970.87
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
1/4 : 02
0.72-0.890.73-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.86-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.940.820.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.850.850.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.95-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.980.88-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.900.92-0.970.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.940.92-0.940.78
FT
1-0
1/4 : 02
0.930.910.76-0.94
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.910.93-0.990.81
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.900.94-0.920.73

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 02
0.81-0.93-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.960.90-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.85-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.890.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 03
0.70-0.890.960.86
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.950.870.900.90
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
0.821.000.78-0.98
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.83-0.99-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.900.940.920.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.80-0.980.80
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.77-0.95
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.820.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.870.730.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.84-0.940.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.800.80-0.94