Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.83-0.960.83

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ

FT
1-0
0 : 2 1/44
0.850.850.920.78
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.880.98

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

28/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
2-3
0 : 1/22
-0.940.820.940.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.950.930.81-0.95
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.79-0.920.890.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.950.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.930.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.84-0.98
FT
2-6
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.890.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.88-0.990.85
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.960.90
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.900.980.81-0.95
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.79-0.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.881.00-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.920.960.82-0.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.950.81
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.930.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.940.950.91
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.96-0.960.82
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.930.950.83-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.861.00
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.900.980.76-0.90
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.990.89-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.79-0.950.821.00
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.940.900.970.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.78-0.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Scotland

FT
2-2
0 : 13 1/4
-0.990.810.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.870.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.830.870.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.970.850.920.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.75-0.890.960.88
FT
4-1
0 : 1/23
0.980.840.880.92

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.72-0.860.880.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.970.790.920.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.92-0.980.78
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.80-0.98-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 03
0.83-0.950.970.89

Lịch thi đấu Siêu Cúp Kuwait

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.890.81-0.97

Lịch bóng đá Cúp Oman

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.94-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.900.790.960.91
FT
0-0
0 : 1/42
0.990.901.000.87
FT
2-1
0 : 1/42
0.930.96-0.940.81
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.891.000.890.98
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.910.980.980.89

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.62-0.930.920.78
FT
0-2
1 : 02 1/4
-0.900.600.870.83

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.950.81-0.990.83
FT
1-1
0 : 3/42
0.81-0.950.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 3/42
0.87-0.980.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 02
0.900.960.78-0.94
FT
0-2
1/4 : 02
0.77-0.920.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.910.84-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.830.980.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.950.840.910.96
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.980.870.80-0.93
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.860.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.960.850.82-0.95
FT
2-1
0 : 1/42
-0.880.77-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/22
0.940.880.740.96