Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.910.97
Trực tiếp: VTVprime
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.890.990.86-0.98
Trực tiếp: VTVprime
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.910.970.900.98
Trực tiếp: VTVprime
FT
3-2
0 : 3 1/24 1/4
0.930.95-0.930.80
Trực tiếp: TV360+6
FT
1-2
0 : 1 3/44
0.920.960.940.94
Trực tiếp: VTVprime
FT
4-1
0 : 2 3/44 1/2
0.910.970.900.98
Trực tiếp: TV360+2
FT
4-2
3/4 : 03 1/4
0.920.961.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.78-0.900.930.95
Trực tiếp: VTVprime
FT
3-0
1/4 : 03
0.80-0.930.881.00
Trực tiếp: VTVprime
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.75-0.880.950.93
Trực tiếp: TV360+5
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.890.770.85-0.97
Trực tiếp: VTVprime
FT
3-0
0 : 3/43
0.84-0.96-0.950.83
Trực tiếp: ON GOLF
FT
6-0
0 : 34 1/2
-0.970.850.940.94
Trực tiếp: TV360+3
FT
2-0
0 : 24
0.87-0.990.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.900.980.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.800.86-0.98
Trực tiếp: TV360+1
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.900.98-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
1 : 03 1/2
0.86-0.980.900.98
Trực tiếp: TV360+4

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.920.79-0.980.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.95-0.990.86
FT
0-1
0 : 02
0.890.990.950.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.990.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.990.87-0.930.80
FT
4-2
0 : 02 1/4
-0.890.77-0.930.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.920.80-0.93
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.970.910.85-0.98

Lịch bóng đá Futsal Châu Á

FT
3-0
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play, TV360+11
FT
6-2
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play, TV360+10
FT
4-1
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play, TV360+11
FT
0-0
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play, TV360+10

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Club Championship

FT
1-4
1 : 03 1/4
-0.880.700.890.91
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.980.801.000.80
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.79-0.970.990.81
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-5
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
28/01
Hoãn
  
    
28/01
Hoãn
  
    
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.920.780.740.96
FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.950.870.880.88
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá Cup Series C

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.850.97-0.980.78
FT
0-1
0 : 02
-0.980.800.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 03
0.83-0.970.880.96
FT
2-4
3/4 : 02 1/2
0.900.960.841.00

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.900.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.920.790.920.94
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.80-0.93-0.880.73
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.980.900.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.950.870.920.88
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.850.95
FT
1-1
2 : 03 1/2
-0.880.700.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.930.81-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-4
1/2 : 03
0.950.750.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.910.89
FT
3-1
1/2 : 02
0.70-0.88-0.850.65
FT
2-1
0 : 02
0.76-0.94-0.930.73
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.98-0.810.61

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.770.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Kuwait

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.980.82
FT
3-4
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.940.86

Lịch thi đấu Liên Đoàn Thái Lan

FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.830.650.820.98
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.65-0.830.78-0.98
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.990.890.850.95
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.84-0.960.920.94
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.930.950.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.78-0.900.86-0.99
FT
1-2
0 : 1/42
0.82-0.930.980.89
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.880.76-0.970.84
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.960.84-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 11 3/4
0.84-0.960.870.99
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
0.83-0.95-0.970.83
FT
2-1
1/4 : 02
0.77-0.89-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 3/42
0.72-0.840.81-0.95
FT
1-1
1/4 : 02
-0.900.780.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.87-0.980.80
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.980.820.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/22
-0.950.770.950.85
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.80-0.930.80
FT
1-1
0 : 12
0.74-0.860.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1/2 : 02
0.840.980.960.84