Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/02/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-2
0 : 3/43 1/2
-0.990.900.950.95

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.921.00-0.990.91
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.941.000.950.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.81-0.89-0.960.88
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.990.90-0.960.86
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
5-4
  
    
FT
4-5
0 : 03
-0.950.790.860.96
FT
5-2
0 : 3/43 1/4
0.81-0.97-0.990.81

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

28/02
Hoãn
  
    
28/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.941.000.88

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-4
  
    
FT
0-2
  
    
29/02
Hoãn
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.83-0.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.940.86-0.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
1.000.910.86-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.960.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.990.890.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.850.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-7
0 : 3/43
0.950.91-0.990.83
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.870.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.930.81
FT
3-1
0 : 3/42
0.980.920.80-0.93
FT
2-0
0 : 1/42
-0.920.810.84-0.96
FT
0-3
1/4 : 02
-0.990.890.84-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.950.93
FT
1-2
0 : 02
-0.960.86-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.87-0.97-0.910.78
FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.910.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.930.79
FT
2-6
0 : 02
0.900.980.80-0.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.970.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.940.80
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.930.79
FT
4-1
0 : 3/42
0.82-0.940.900.96
FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.780.80-0.94
FT
3-0
0 : 3/42
-0.990.870.940.92

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.920.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.95-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.940.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.88-0.930.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 3/43 1/2
-0.980.880.970.91
FT
2-2
0 : 3/43
-0.980.88-0.990.87
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
0.910.990.84-0.96
FT
4-2
0 : 2 1/43 1/2
0.910.990.980.90
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.86-0.960.87-0.99
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.960.940.94
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.84-0.940.83-0.95
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.960.940.85-0.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.970.930.84-0.96
FT
5-0
0 : 1/23 1/4
-0.930.83-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.97-0.940.83

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.930.990.85-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.870.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Bắc Ai Len

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.83-0.92-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.790.610.970.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.970.910.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.890.97
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.71-0.87

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.900.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.850.990.940.88

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
7-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-0
0 : 1/42
-0.920.830.81-0.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.811.000.90
FT
1-0
1/4 : 02
0.91-0.980.910.99
FT
3-2
0 : 1/42
0.89-0.970.80-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.89-0.990.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Romania

28/02
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.920.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.960.92

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.880.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

29/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
4-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Wales

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 13
0.901.000.940.94
FT
0-0
0 : 1/43
-0.970.87-0.950.83
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.990.89
FT
3-0
0 : 1/43
0.950.950.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.880.940.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.900.790.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.970.94-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-0
1/2 : 03 1/4
-0.930.780.850.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.76-0.910.78-0.94
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.950.78-0.94

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-0
  
    
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
1.000.900.950.93
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.81-0.920.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG New Zealand

FT
3-4
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.970.870.76-0.94
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.79-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
1.000.920.82-0.94
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
-0.980.90-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.990.910.930.95
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.921.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.870.87-0.99
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.92-0.990.990.90
FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.970.890.970.91
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.990.930.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

29/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-0