Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/02/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.99-0.920.83
Trực tiếp: K+NS
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.910.950.97
Trực tiếp: K+PC
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.89-0.970.85-0.93
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.930.99
Trực tiếp: K+PM
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.86-0.950.940.96
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.90-0.980.88-0.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.940.86-0.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.830.940.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-2
1/4 : 02
0.83-0.93-0.980.88
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
1 : 03
0.980.930.910.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.960.960.970.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.90-0.980.921.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.90-0.98-0.930.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.90-0.990.950.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/43
-0.940.85-0.950.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.91-0.99-0.960.88
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.820.85-0.93
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-2
0 : 3/43
-0.990.90-0.960.86
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.980.930.980.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.990.91
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.89-0.910.80
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.920.83-0.980.88
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.911.00-0.940.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.940.97-0.920.81
FT
1-1
1 : 03
0.87-0.970.950.94

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-5
0 : 02
0.950.890.990.83
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.841.00-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.89-0.970.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.780.970.92
FT
1-1
1/4 : 02
0.84-0.93-0.900.78
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.890.980.91
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.920.84-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02
0.73-0.90-0.980.80
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.76-0.930.990.83
FT
0-0
0 : 1/22
0.950.890.840.98
FT
3-0
0 : 1/22
0.860.98-0.990.81
FT
2-2
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.78-0.94-0.920.73
28/02
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.74-0.940.76
FT
0-1
0 : 02
0.83-0.990.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
4-0
0 : 1/22
-0.940.780.821.00
FT
0-0
0 : 1/42
0.980.860.79-0.97
FT
1-1
0 : 1/22
0.880.960.78-0.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.860.981.000.82
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.750.840.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.810.970.85
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.900.940.980.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.860.98-0.970.79
FT
3-1
1/4 : 02
0.75-0.920.920.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.850.990.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.94-0.990.89
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.88-0.96-0.950.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.930.98-0.940.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.86-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.970.93-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.920.920.821.00
FT
3-1
0 : 13
-0.960.800.990.83

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
0-1
0 : 01 1/2
-0.880.780.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.89-0.950.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.910.82-0.990.88
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.980.900.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.970.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.86-0.910.78
FT
2-1
0 : 1/42
0.901.000.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.870.86-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.970.89-0.99
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.89-0.970.950.95
FT
4-2
0 : 1/23 1/4
0.990.92-0.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
1/4 : 03
0.930.970.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.940.97-0.930.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.84-0.930.81
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.85-0.930.920.97

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.91-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.950.85-0.950.83
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.990.89
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.91-0.990.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.850.990.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.960.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.840.900.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.98-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.85-0.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.891.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.86-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
-0.990.830.930.89
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.900.940.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.980.84
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.950.890.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-3
0 : 1/23
0.970.870.950.87
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.990.850.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.990.921.000.89
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
1.000.910.82-0.93
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.83-0.920.85-0.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.970.940.84-0.95

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
3-0
  
    
FT
3-4
0 : 3/44
0.910.93-0.990.81
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
5-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-2
1/2 : 02
0.81-0.920.920.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.89-0.990.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
4-0
0 : 23
0.930.910.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-5
1 3/4 : 02 3/4
0.900.940.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 02
1.000.840.870.95
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.990.85-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.920.890.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.92-0.990.87
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.89-0.990.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.900.940.930.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.790.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.970.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.940.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.920.890.93
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.900.940.970.85
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.910.930.960.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.841.000.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
1/2 : 03
0.89-0.97-0.940.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.980.93-0.970.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.93-0.930.81

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
1-4
1 3/4 : 03 1/4
0.970.870.830.99
FT
0-7
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.940.900.81-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.910.930.870.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.940.79-0.97
FT
0-3
2 : 03 1/2
-0.900.730.860.96
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.75-0.920.970.85
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.890.950.890.93
FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.770.870.95
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.890.950.850.97
FT
1-4
1 3/4 : 03
0.960.880.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-2
1/2 : 03
0.90-0.990.87-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.980.930.890.99
FT
2-1
1 1/2 : 03
0.920.990.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.980.920.890.99
FT
1-0
3/4 : 03
0.89-0.990.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.950.870.990.91
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.930.97
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.900.81-0.920.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.90-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.960.92
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.98-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.910.86-0.96
FT
0-2
0 : 1/23
0.90-0.980.930.97

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.89-0.960.84
FT
0-1
0 : 03
0.960.94-0.970.85

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-1
0 : 13
0.70-0.880.71-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
1.000.900.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.910.990.940.95
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.870.770.86-0.97
FT
1-1
0 : 02
-0.950.870.930.96
FT
2-1
0 : 02
0.78-0.880.891.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.83-0.94
FT
1-1
1/4 : 02
0.86-0.94-0.930.81
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.960.891.00
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.910.891.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.88-0.940.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.96-0.920.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.890.95-0.970.79
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.960.800.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.910.930.940.88
FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.76-0.930.910.91
FT
2-5
3/4 : 02 3/4
0.940.900.80-0.98
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.800.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-0
0 : 1/23
0.850.870.900.82
FT
1-5
1 1/4 : 03
-0.900.610.790.93

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.980.860.970.85
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.960.880.80-0.98
FT
0-1
1 : 03
0.930.910.940.88
FT
0-6
1 : 02 1/2
-0.970.810.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.90-0.990.940.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.930.81
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.940.930.95

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.960.950.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02
-0.910.74-0.930.74
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.76-0.940.76
FT
1-1
0 : 02
0.73-0.900.950.87
FT
1-1
0 : 1/22
-0.920.750.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.920.920.80-0.98
FT
1-1
1/4 : 02
0.890.950.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.890.970.85
FT
0-0
1 1/2 : 03
0.750.970.870.85
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.76-0.880.68

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.740.870.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.960.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.75-0.920.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.89-0.990.990.89
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.920.990.970.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.980.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.76-0.94
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
-0.950.790.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.930.970.79-0.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.990.910.87-0.99