Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/02/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.83-0.960.83
FT
2-2
0 : 1/42
0.930.960.950.92

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.970.850.870.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.950.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.960.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
0.85-0.950.900.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.950.85
Trực tiếp: On Sports +
FT
4-2
0 : 3/42
0.980.910.930.95
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.930.920.95

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
2-1
1 3/4 : 03 1/4
0.920.900.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.830.810.99
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.840.981.000.80

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.940.86
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.930.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Nam Mỹ

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.85-0.950.970.91

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.800.96-0.940.70
28/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.870.950.950.85

Lịch bóng đá League One

FT
1-1
0 : 1/42
0.881.000.82-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.990.890.85-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.960.83-0.97
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.81-0.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.980.88
FT
1-1
1/4 : 02
-0.940.820.80-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.870.980.88
FT
2-3
1/2 : 02
0.84-0.960.81-0.95
FT
0-2
0 : 02
0.990.890.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
1/4 : 02
0.970.930.930.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.891.000.970.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.940.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.78-0.940.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-4
0 : 2 1/23 1/2
0.920.970.83-0.95

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.930.950.990.87

Lịch bóng đá Cúp Albania

FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.810.95-0.900.65
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.85-0.990.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-3
1 : 02 1/4
0.920.940.940.90

Lịch thi đấu Cúp Ba Lan

FT
0-3
2 : 03
-0.940.820.84-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.830.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1/4 : 02
0.940.900.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.950.750.830.87

Lịch thi đấu Cúp Bỉ

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.980.910.970.90

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hungary

FT
1-4
0 : 02
-0.870.670.78-0.98

Lịch thi đấu Cúp Israel

FT
4-2
0 : 3/42
0.930.910.880.94
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.80-0.960.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.960.740.760.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.890.81-0.910.60
FT
2-1
0 : 02
0.800.900.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02
0.76-0.89-0.990.85
FT
0-0
1/4 : 02
0.890.990.79-0.93
FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.800.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.950.85
FT
2-0
0 : 1/22
0.870.950.78-0.98

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.850.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.840.980.810.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.900.75-0.960.80

Lịch bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
0-5
1 : 03
0.920.960.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-4
1 3/4 : 02 3/4
-0.850.700.82-0.96

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
0-3
2 : 03 1/2
0.85-0.950.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.980.840.870.93
FT
1-2
0 : 1/22
0.850.970.940.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.840.980.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-2
1 : 03
0.830.990.910.89
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.940.920.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-1
1/4 : 01 1/2
0.74-0.931.000.80
FT
1-1
3/4 : 02
-0.980.800.900.90
FT
1-1
1/4 : 01 1/2
0.870.950.850.95
FT
1-3
1/4 : 01 1/2
0.840.980.801.00

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.870.950.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-2
1/4 : 02
0.81-0.990.840.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.79-0.970.810.99
FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02
0.74-0.930.860.94
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.880.940.890.91

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-3
1/4 : 02
0.850.850.840.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
1/4 : 02
0.850.970.900.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.870.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.840.98-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.980.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
1/4 : 02
0.980.910.880.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.79-0.970.83-0.97
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.890.70-0.980.78
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/4
1.000.82-0.980.78