Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/02/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.930.960.910.96

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.88-0.990.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.77-0.940.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.910.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-3
3/4 : 03
0.920.970.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.880.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-5
0 : 1/42 3/4
0.940.881.000.80

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-2
  
    
FT
4-1
0 : 1/43 1/2
0.82-0.980.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/43 3/4
0.78-0.941.000.82
FT
5-0
0 : 3/43 3/4
0.850.990.950.87
FT
0-1
1/4 : 03
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
1/4 : 02
-0.930.810.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.72-0.910.950.85
01/03
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 02
0.920.900.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.930.960.881.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.971.000.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.85-0.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 3/43
0.860.980.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.78-0.940.900.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.980.960.86
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.940.900.78-0.96
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.780.78-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.930.910.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.79-0.950.850.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.980.84
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.990.85-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.960.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.980.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.890.990.910.95
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.920.790.900.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.780.80-0.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.960.970.87
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.970.87
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.960.900.83-0.99
FT
4-3
0 : 3/42 1/4
1.000.860.77-0.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.940.940.90
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.900.94
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.800.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.86-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.86-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.960.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
1 : 03 1/2
-0.900.780.910.95
FT
3-0
0 : 03
-0.930.811.000.86
FT
3-1
0 : 13
1.000.880.900.96
FT
1-2
1/4 : 03
0.881.00-0.930.78
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.970.910.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.98-0.950.82

Lịch bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
0-2
0 : 1/21 3/4
0.860.900.860.90
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.74-0.940.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.930.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.841.000.910.91
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.920.920.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
3-1
1 1/4 : 02 3/4
0.720.980.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.930.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.830.990.870.93
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.780.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.870.95-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.880.940.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.830.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

01/03
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
1/4 : 02
0.960.930.970.89
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.83-0.94-0.960.82
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.93-0.960.82
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.990.900.82-0.96
FT
4-3
0 : 1 1/42 3/4
0.990.900.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.970.83
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.960.920.930.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.871.000.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
6-1
0 : 1/22 3/4
0.940.760.880.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.59-0.890.930.77
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.880.820.880.82
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.670.910.79
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.850.850.980.72

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
1.000.82-0.800.60

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
1/4 : 02
0.960.92-0.920.77
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.940.94-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.780.82-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.94-0.960.80
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.880.98-0.860.70

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.900.960.841.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.950.91
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.881.00-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.821.000.820.98
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.940.880.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
3/4 : 02
0.78-0.900.79-0.99
FT
1-1
1 3/4 : 02 3/4
0.980.900.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.980.84

Lịch bóng đá Liên đoàn Wales

FT
0-1
2 1/2 : 03 1/2
0.980.840.790.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.950.930.870.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.890.97
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.910.95
FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.990.870.880.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.990.87
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.990.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.95-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
1.000.890.940.92
FT
3-4
1/2 : 02 1/2
-0.920.800.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.950.980.90
FT
1-3
1/2 : 03
0.88-0.990.980.90

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-0
1/2 : 03
0.83-0.940.940.92

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
0.960.800.840.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.800.900.86
FT
1-0
0 : 1/23 3/4
-0.960.721.000.76
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.66-0.900.780.98
FT
3-3
1/2 : 03 1/4
0.860.900.860.90

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.800.910.96
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.88-0.99-0.960.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.930.960.83-0.96
FT
3-0
0 : 13
0.920.970.920.95

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.990.850.850.99
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.83-0.97-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
1 1/2 : 03 1/4
-0.980.86-0.960.82
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
-0.960.84-0.980.84
FT
2-0
0 : 13
0.82-0.940.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
1/4 : 02
0.77-0.950.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bahrain

FT
6-2
0 : 1 3/43
0.850.970.69-0.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.900.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.840.980.970.83
FT
3-0
1/2 : 02
0.78-0.96-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.860.950.85
FT
0-1
1/2 : 01 1/2
0.920.900.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-0
0 : 3/43
0.800.901.000.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.750.930.77
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.920.900.870.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.890.930.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
3/4 : 03
0.940.760.701.00
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.870.830.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.940.940.82-0.96
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.86-0.980.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.880.98

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.920.960.84-0.98
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.860.920.94
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.960.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.940.820.890.87
Trực tiếp: FPT Play, TV360+5
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.74-0.930.79-0.99
Trực tiếp: FPT Play, TV360+4
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.970.77
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-3
1 1/4 : 02
0.930.770.860.84
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.95-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
0.910.980.950.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.930.990.88
FT
3-1
0 : 02
0.990.900.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 01 1/2
-0.900.760.870.97
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.980.881.000.84
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.890.970.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.891.000.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.820.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.970.850.960.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.750.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-7
1/4 : 02
-0.990.87-0.970.83
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.950.930.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.85-0.990.83
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.880.980.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.91-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.801.000.70

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.990.90-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.910.980.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.890.85-0.99
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.890.990.83
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.780.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 11 3/4
0.830.990.77-0.97
FT
2-1
0 : 3/42
0.68-0.860.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
3-0
0 : 1/22
0.900.920.940.86
FT
0-0
0 : 3/42
0.960.860.840.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.970.790.980.82
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.85-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 3/42
0.940.880.860.90