Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.900.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-4
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.970.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.83-0.95-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.960.920.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.84-0.97
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.83-0.950.910.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.900.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.86-0.99
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.930.950.920.95
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.930.810.920.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.95-0.960.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.920.960.86-0.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.900.98-0.940.81
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.980.900.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-1
0 : 1 1/23 3/4
-0.970.850.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.970.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.940.82-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.830.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
3/4 : 02
-0.960.840.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.940.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.910.970.910.97
Trực tiếp: TV360
FT
2-0
0 : 13
1.000.88-0.960.84
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
0 : 3/43
0.86-0.98-0.970.85
Trực tiếp: TV360+4
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.84-0.96
Trực tiếp: TV360
FT
2-3
3/4 : 03 1/2
0.990.890.900.98
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.860.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.950.930.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
1 1/2 : 03
-0.990.870.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ Nữ

FT
5-1
  
    
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.940.700.770.99
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.990.75-0.99

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.960.90
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.980.860.82-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.960.92-0.980.84
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.990.87
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.880.75-0.890.75
FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.960.920.950.91
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.70-0.830.861.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.970.910.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.861.00
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.97-0.920.77
FT
2-1
0 : 02
0.920.960.75-0.89
FT
1-0
1/4 : 02
0.900.980.861.00

Lịch thi đấu League Two

FT
1-2
0 : 1/42
0.940.940.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.910.95
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.900.83-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.800.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.72-0.840.950.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.920.861.00
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.820.890.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.830.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.95-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.930.79
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.900.930.93

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
-0.890.78-0.940.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.930.970.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.920.95
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
1/4 : 02
0.850.970.801.00
FT
2-0
0 : 1/42
0.830.991.000.80
FT
3-2
0 : 1/42
0.910.91-0.970.77
FT
0-0
0 : 02
1.000.820.860.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.801.000.80
FT
3-2
1/4 : 02
0.860.960.780.92
FT
1-1
1/2 : 02
0.80-0.980.920.78
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.77-0.950.780.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.920.880.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.920.82-0.96
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.880.98
FT
0-1
0 : 1/22
-0.950.830.861.00
FT
0-0
0 : 02
-0.980.860.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
0 : 02
-0.990.690.810.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.710.710.99
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.740.960.920.78
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.740.960.920.78
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.850.850.950.75
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.910.790.950.75
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.720.840.86
FT
0-0
0 : 1/22
0.950.750.900.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.730.970.770.93
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.760.940.920.78
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.760.850.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.910.97
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.920.96
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.910.97
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.950.931.000.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.980.880.850.99
FT
1-1
0 : 1/23
0.900.960.930.91
FT
2-1
0 : 03
0.83-0.970.980.86
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.890.970.910.93
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.861.000.900.94
FT
0-0
0 : 03 1/4
0.83-0.971.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.940.900.920.90
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.810.651.000.82
FT
0-0
0 : 1/23
0.841.000.74-0.93
FT
1-1
0 : 1/23
0.940.90-0.880.70
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.920.92-0.800.62

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.840.680.910.91
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.980.820.890.93
FT
0-1
0 : 1/23
0.70-0.860.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-5
  
    
FT
0-6
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.850.990.870.89
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
1.000.840.960.80
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.99-0.960.78
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.860.98-0.940.76
28/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.890.97
FT
0-3
1/4 : 03
0.960.92-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.960.88
FT
2-2
0 : 1/42
-0.950.81-0.980.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.990.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
1.000.880.960.90
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.93-0.960.82
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.85-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.85-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.900.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.920.840.780.98
FT
2-0
0 : 02
0.830.930.810.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.761.000.900.86
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.940.820.870.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.810.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.810.890.760.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.750.950.950.75
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.850.850.750.95
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.701.000.800.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.870.830.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.960.850.970.90
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.990.870.950.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.88-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.84-0.98
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
-0.970.851.000.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.960.921.000.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/23
-0.980.860.881.00
FT
1-3
1 3/4 : 03 3/4
0.910.97-0.980.86
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.980.990.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.940.950.910.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.85-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.75-0.890.940.90
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.880.92
FT
2-0
0 : 1/42
-0.890.75-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.900.860.770.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

28/02
Hoãn
  
    
28/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
1/2 : 02
0.880.960.820.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.890.950.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.78-0.900.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.940.940.980.88
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.970.850.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.980.84
FT
2-1
0 : 03
0.80-0.960.930.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.910.840.98

Lịch thi đấu Siêu Cúp Belarus

FT
2-2
0 : 12 1/4
0.920.900.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 3/42
0.980.860.79-0.97
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.97-0.940.76
FT
2-0
1 1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
5-1
0 : 1 3/43
0.800.900.860.84
FT
3-1
1 : 02 3/4
0.720.980.900.80
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.780.920.920.78
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.850.850.860.84
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.930.770.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.910.96
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.970.910.900.97
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.960.920.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.83-0.970.81
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.880.980.83-0.99
FT
0-5
0 : 1/43
0.85-0.990.960.88
FT
2-3
0 : 1/43
0.920.94-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.900.970.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Estonia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

28/02
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.86-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.810.940.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.870.95
FT
2-1
0 : 13
0.930.910.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.75-0.88-0.990.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.990.890.920.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
5-1
  
    
FT
6-1
  
    
FT
5-2
  
    
28/02
Hoãn
0 : 14
0.860.960.940.86

Lịch bóng đá Siêu Cúp Kazkhstan

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.82-0.980.840.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.850.970.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.870.950.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.870.950.880.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.850.971.000.80
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.880.940.950.85
FT
1-2
0 : 13
0.870.950.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.890.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.840.890.93
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.841.000.850.91
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.75-0.990.780.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.840.950.81
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.890.950.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.870.95-0.980.78
28/02
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
1.000.820.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.84-0.980.84
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.970.91-0.890.75
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.66-0.80
FT
5-2
0 : 1 1/23
-0.950.83-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.83-0.990.850.97
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.930.91-0.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/23
1.000.840.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.970.82-0.98
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.82-0.96-0.970.81
FT
3-0
0 : 2 1/43
0.870.990.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.890.780.930.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.85-0.960.83
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.84-0.950.86-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.92-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
2 1/4 : 03 1/2
0.870.990.940.82
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.890.970.940.76
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.880.980.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 23 1/2
-0.990.870.880.99
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.85-0.97-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 13
0.950.930.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-3
0 : 01 3/4
0.75-0.880.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.92-0.970.83

Lịch bóng đá Liên đoàn Wales

FT
0-2
0 : 1 1/43
0.900.800.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.851.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.871.000.86
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.87-0.990.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.910.97
FT
0-0
3/4 : 03 1/2
0.990.890.940.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.930.94
FT
0-4
0 : 03
0.910.970.85-0.98
FT
0-1
1/2 : 03
-0.950.830.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-0
1/4 : 03 3/4
0.920.780.710.99
FT
4-2
  
    
FT
0-4
1/2 : 03 3/4
1.000.700.65-0.95
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.790.970.940.82
FT
1-4
0 : 03 1/2
-0.980.820.940.76
FT
1-1
  
    
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.810.950.910.85

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.870.950.940.92
FT
1-2
0 : 03
0.910.910.820.98
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.900.920.840.96
FT
2-0
0 : 1/23
0.850.970.960.84
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.940.880.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-3
1 : 03 1/4
0.940.920.980.78
FT
3-4
0 : 1/23 1/4
0.930.930.900.86
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
1.000.860.880.96

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-3
3/4 : 03
0.841.000.810.95
FT
4-2
0 : 1/43 1/2
0.900.940.950.81
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.970.790.780.98
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.910.930.920.84
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.950.890.900.86

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
5-0
0 : 3/43
-0.990.870.980.89
FT
2-1
1/4 : 03
0.861.000.990.85
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.920.940.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/42
0.970.910.861.00
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.950.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.970.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.880.750.87-0.99
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.910.970.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.79-0.97-0.980.78
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.980.900.990.87
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.861.00
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.83-0.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.920.960.920.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.970.83
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.950.930.80-0.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.930.950.920.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.940.80
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.881.00-0.970.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.940.940.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.940.920.88
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.881.000.970.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.80-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.900.860.800.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.920.960.82-0.96
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.940.940.970.89
FT
1-3
1 3/4 : 03
0.86-0.980.85-0.99
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.940.821.000.86

Lịch bóng đá Cúp Bahrain

01/03
Hoãn
2 : 03
0.930.890.73-0.93
01/03
Hoãn
0 : 1/22 1/2
0.930.89-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.960.740.730.97
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.790.910.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.890.990.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Iran

28/02
Hoãn
  
    
28/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kuwait

01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

01/03
Hoãn
0 : 13
0.860.960.950.85
01/03
Hoãn
0 : 1/23
-0.880.700.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.930.79-0.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.920.920.90
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.940.900.940.88
28/02
Hoãn
1 1/2 : 03
0.770.990.850.91

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.960.970.87
FT
3-1
0 : 02
0.920.940.79-0.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.880.980.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.940.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.920.84
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.83-0.990.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-2
0 : 3/42
0.980.840.78-0.98
FT
7-0
0 : 1 1/42 1/4
0.70-0.880.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.990.86
FT
5-1
0 : 33 3/4
0.970.850.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 12
0.960.920.980.89
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.83-0.950.880.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.92-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 01 1/2
0.74-0.930.810.99
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.980.82
FT
0-2
0 : 1/21 3/4
0.80-0.980.910.89
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.990.81

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

01/03
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.940.760.950.75
FT
3-1
0 : 02
0.68-0.980.980.72

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-0
0 : 1/42
0.940.760.840.86

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.980.720.920.78

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 1/22
0.750.950.750.95
FT
1-1
0 : 1/22
0.950.750.780.92

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
1/4 : 02
-0.980.840.890.95

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.970.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.890.990.84-0.98
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.940.940.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.801.00
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-3
0 : 02
0.950.940.870.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.940.830.970.89
FT
1-2
0 : 1/42
0.960.920.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 1/42
0.970.850.920.88
FT
1-0
0 : 1/22
0.78-0.960.950.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.840.980.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/42
0.84-0.960.950.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.75-0.880.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.940.940.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.701.000.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.880.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.900.980.88
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.990.89-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-3
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.860.960.890.81
FT
0-1
0 : 02
0.72-0.900.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.890.810.910.79
FT
0-0
0 : 3/42
0.900.800.740.96
FT
0-1
0 : 12 3/4
1.000.701.000.70

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.86-0.99
FT
3-0
0 : 13
0.890.991.000.87
FT
2-0
0 : 1/43
0.881.000.950.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.900.890.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.970.92-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.900.920.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.970.910.86-0.99
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.930.960.900.97
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
-0.980.860.880.99
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.930.810.880.99
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.920.990.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.980.920.95
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.980.860.940.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.961.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 3/43
-0.960.840.930.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.960.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.940.900.960.86
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.950.890.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.96-0.930.79
FT
1-1
0 : 02
0.950.930.930.94
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.920.960.990.88
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.830.70-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
1.000.820.880.92
FT
3-0
0 : 3/42
0.830.990.900.90
FT
1-1
0 : 1/22
0.970.850.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.830.930.840.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.780.970.79
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.880.880.780.92
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.830.930.880.82