Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
1-1
1/4 : 02
-0.930.82-0.940.82
FT
1-1
0 : 2 1/42 3/4
-0.980.880.85-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.860.881.00
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
-0.960.860.920.96
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.970.920.970.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.970.920.970.91
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.891.000.910.97

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.890.780.970.91
FT
0-1
0 : 1/22
0.900.92-0.950.75
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.98-0.930.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.971.000.88
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.970.77
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.850.970.970.83
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.780.900.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.990.90-0.970.85
FT
2-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.980.800.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.87-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.860.960.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.880.990.81
FT
4-0
0 : 23
0.880.94-0.980.78
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.85-0.97
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.80-0.980.960.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.890.93-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.910.970.91
FT
7-0
0 : 44 3/4
0.860.960.980.82

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-5
  
    
FT
3-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.80-0.930.950.91
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.940.92
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.980.90-0.970.83
FT
1-1
1 3/4 : 03
-0.970.850.910.95
FT
2-5
  
    
FT
2-4
1 3/4 : 03 1/4
0.910.970.900.96
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.83-0.97
FT
1-4
1 3/4 : 03
0.930.950.84-0.98
FT
0-3
1 1/4 : 03
-0.990.870.84-0.98
FT
4-0
0 : 23
0.980.900.910.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.950.91
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.890.990.990.87
FT
0-2
1/2 : 03
0.86-0.980.870.99
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.990.87-0.990.85

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
6-1
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.960.860.76-0.96
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.750.950.890.81
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.870.930.79-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.821.000.960.84
FT
4-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.810.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.960.90

Lịch thi đấu Africa U23 Cup of Nations

FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.79-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.70-0.89-0.870.65
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22
0.821.000.890.91

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

28/03
Hoãn
  
    
FT
2-1
3/4 : 02
-0.960.78-0.990.79
FT
2-3
0 : 01 3/4
0.880.940.990.81
FT
0-4
3/4 : 02
-0.960.780.960.84
FT
0-1
3/4 : 01 3/4
0.870.950.830.97
FT
1-0
3/4 : 01 3/4
0.81-0.990.820.98
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.960.860.77-0.97
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.900.920.950.85
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
1.000.820.79-0.99
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
1-1
0 : 02
0.910.910.980.82
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.77-0.95-0.980.78
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.950.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
0 : 1/43
0.910.930.910.91

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Torneo Di Viareggio

FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

29/03
Hoãn
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
28/03
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

29/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.78-0.960.930.93
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.950.930.910.95
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
0-0
0 : 1/43
-0.980.800.990.81
FT
2-0
  
    
FT
2-5
1/2 : 02 1/4
0.930.960.950.91
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.841.000.80
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.81-0.92-0.980.84
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.980.840.910.89
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.990.960.90
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.88-0.980.870.99
FT
1-2
0 : 13
0.85-0.950.900.96

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-0
0 : 02
0.920.900.970.83
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.910.910.840.96
FT
0-0
1/4 : 02
0.880.940.950.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.850.820.98
FT
1-0
0 : 3/42
0.81-0.990.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.82-0.96

Lịch thi đấu League Two

FT
2-0
0 : 02
1.000.880.890.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.970.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-3
1 : 03
0.850.990.970.85
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.98-0.900.71
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.900.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.940.830.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1 3/43
0.870.970.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.800.980.86
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.79-0.93-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.980.881.000.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.940.90
FT
5-2
0 : 1/22 1/4
0.960.900.850.99

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-3
0 : 13
0.900.960.841.00

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
3-1
1 3/4 : 03 1/4
0.821.001.000.80
FT
0-1
2 : 03
0.900.920.801.00
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.830.990.810.99
FT
3-0
0 : 1 3/43
1.000.820.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.870.860.98

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.910.790.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/42
0.84-0.96-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
1-0
1/4 : 02
0.920.90-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.960.841.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.82-0.940.85-0.99
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.940.940.85-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-0
3/4 : 02 1/2
0.920.90-0.990.79