Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.940.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.970.910.97
FT
0-0
0 : 3/43
-0.930.820.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
4-2
0 : 02 3/4
-0.990.880.84-0.96

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

29/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.980.88
FT
1-2
0 : 1/42
0.900.981.000.86

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.81-0.990.940.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.820.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02
0.76-0.94-0.950.75
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.921.000.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.860.961.000.80
FT
0-0
1/4 : 02
0.920.900.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.891.000.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.830.990.900.90
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.860.680.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.920.940.820.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.920.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
1.000.840.980.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.890.950.990.83
FT
2-5
1/2 : 03
0.70-0.860.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.880.720.880.94
FT
4-2
1/2 : 02 3/4
0.72-0.880.960.86
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
1.000.840.860.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.940.880.74-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.950.91
FT
2-0
1/4 : 02
0.77-0.890.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.940.870.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.930.79
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.970.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-3
0 : 1/42
0.980.88-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.930.990.85
FT
3-2
0 : 1/22
0.940.920.890.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.76-0.900.970.87
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.960.78-0.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.930.76
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.90-0.960.80
FT
2-3
0 : 1/42
-0.940.800.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.941.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.930.800.880.98
FT
1-0
0 : 13
0.960.920.82-0.96
FT
3-2
0 : 13
-0.970.850.84-0.98
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
1.000.880.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
5-1
1/2 : 02 1/2
0.900.990.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.57-0.880.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.66-0.830.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/22
0.930.950.79-0.93
FT
0-0
0 : 3/43
-0.970.850.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42
0.83-0.990.78-0.96
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.75-0.920.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.840.860.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.70-0.930.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
5-0
  
    
FT
2-5
0 : 1/42
0.950.870.78-0.98
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.950.930.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.78-0.880.70

Lịch bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.93-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.960.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.87-0.880.68

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.940.74
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.98-0.990.79
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.880.92
FT
6-1
0 : 12 1/4
0.77-0.950.910.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.960.860.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.96-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/42
0.920.970.80-0.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.85-0.940.80
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.87-0.98-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/22
-0.890.78-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.990.85
FT
2-1
1 : 02 1/4
0.881.000.890.97
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.950.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.900.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.750.950.750.95
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.830.870.720.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.800.900.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.930.770.830.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.880.820.740.96
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.850.850.850.85
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.820.881.000.70
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
1.000.700.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.83-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.850.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
1/4 : 02
0.900.981.000.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.900.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.900.92

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-0
0 : 1 1/43
-0.950.840.970.90
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.78-0.89-0.960.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.970.90
FT
2-4
1 1/4 : 02 3/4
0.930.960.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.76-0.920.75
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.960.940.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.910.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.95-0.940.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.940.92
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.960.920.960.90
FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.880.980.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.96-0.980.84
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.900.980.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
  
    
FT
6-1
0 : 02 3/4
0.850.850.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.990.890.82-0.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.76-0.89-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.890.710.920.88
FT
1-2
1 : 03
0.970.850.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.910.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
1.000.881.000.86
FT
2-2
0 : 1/43
0.881.000.960.90
FT
1-4
0 : 1/43
0.960.920.940.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.861.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
1.000.881.000.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.981.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-4
0 : 02 3/4
0.980.910.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.930.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.970.85-0.980.78
FT
2-3
0 : 12 1/4
0.821.000.77-0.97
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-3
0 : 1/43 1/4
-0.930.82-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.80-0.94-0.960.80

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.920.83-0.96
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.891.000.84-0.97
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.87-0.990.86

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.970.940.94

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.960.900.850.99
FT
0-4
0 : 02 3/4
1.000.860.900.94
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.960.860.840.96
FT
4-2
0 : 12 1/2
-0.960.780.790.97

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.860.961.000.80
FT
2-0
0 : 1 1/43
1.000.820.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-0
0 : 03
-0.980.860.990.87
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.930.95-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.70-0.880.900.90

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.970.910.950.91
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.85-0.971.000.86
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.930.810.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.950.91-0.860.70
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.93-0.930.77
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.930.960.880.99
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.980.86-0.930.79
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.891.000.890.98
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.920.970.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.900.990.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.850.950.89

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.87-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.910.910.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.880.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 02
0.76-0.880.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.890.930.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.92-0.950.81
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.970.830.990.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.950.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-4
0 : 3/42 1/4
0.980.900.990.87
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.940.94-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-3
1/4 : 02
0.870.830.770.93
FT
1-0
0 : 3/42
0.63-0.930.760.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.821.000.86

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.840.980.930.87
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.65-0.830.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.87-0.980.960.91
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.900.99-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.88-0.960.82
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.950.94-0.960.82

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Algeria

FT
1-0