Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.850.990.990.83
FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
0.960.861.000.80
FT
2-5
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.810.890.95
FT
0-3
0 : 0 
0.890.89  
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.800.82-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.830.900.94
Trực tiếp: TV360+5
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.901.000.84
Trực tiếp: TV360+4
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/4
0.880.940.820.98
29/03
Hoãn
  
    
FT
2-5
1/4 : 02 3/4
0.950.910.850.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.930.950.89
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.950.910.850.99

Lịch thi đấu FIFA Series 2026

FT
0-0
1/4 : 02
0.920.900.990.81
FT
0-6
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.940.880.950.75
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.841.000.80
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.930.930.87
FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.970.790.900.90
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.880.940.801.00
FT
1-3
0 : 03
0.990.830.830.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.880.700.950.85
FT
11-0
0 : 4 1/45 1/4
0.980.840.900.80
FT
1-3
0 : 23 1/4
-0.980.800.820.98
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.960.860.890.91
FT
7-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.80-0.970.77
FT
1-0
0 : 3 3/45
-0.990.750.960.80
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.920.900.990.81
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.920.900.70-0.90
FT
3-3
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.980.840.930.87
FT
1-2
0 : 1/23
0.821.000.910.89
FT
4-0
0 : 13
0.80-0.980.880.92
FT
3-3
0 : 1/23 1/2
0.910.910.950.85

Lịch thi đấu C1 Châu Á Nữ

FT
5-0
  
    
Trực tiếp: TV360+10
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
1.000.820.860.84
Trực tiếp: TV360+9

Lịch bóng đá U20 Nam Á

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
3-4
  
    
FT
6-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
29/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

29/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.940.940.960.90

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.800.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.75-0.930.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.830.990.870.93
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu League One

28/03
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 13
0.78-0.90-0.940.80
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.79-0.92-0.970.83
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.930.93
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.930.84-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.791.000.86

Lịch bóng đá League Two

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.980.900.900.96
28/03
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.990.89-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.880.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.97-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.920.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.890.990.900.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.980.860.960.90
FT
1-0
0 : 02
-0.900.780.900.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.950.92
FT
4-2
0 : 1/22
0.920.960.81-0.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.90-0.930.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.990.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.97-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 1/22
0.880.820.760.94
FT
2-2
1/4 : 02
0.900.800.840.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.790.860.84
FT
2-1
0 : 1/42
0.730.970.970.73
FT
3-1
0 : 1/22
0.980.720.820.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.780.860.84
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.701.000.840.86
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.710.990.870.83
FT
0-0
1/4 : 02
0.970.730.860.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
1/2 : 02
0.860.840.790.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.730.950.75
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.740.960.800.90
FT
5-2
1/4 : 02 1/2
0.770.930.860.84
28/03
Hoãn
  
    
FT
3-2
0 : 1/42
-0.990.690.760.94
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.790.910.950.75
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.810.890.970.73
FT
1-1
0 : 02
0.840.860.740.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.770.930.970.73
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.890.810.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-1
0 : 23 3/4
1.000.840.940.82
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.890.950.930.83
FT
5-1
0 : 1/23
-0.990.830.780.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
1/2 : 02
0.960.880.73-0.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.72-0.880.78-0.96
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.980.861.000.82
FT
4-2
0 : 03
0.940.90-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.800.900.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-1
0 : 13
0.900.800.880.88
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.760.940.800.90
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 13
0.730.970.701.00
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.860.840.850.85
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.900.940.860.96
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 02
0.77-0.950.75-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.830.99-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.850.850.950.75
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.800.900.850.85
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.940.760.810.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
0 : 03 1/4
0.82-0.940.910.95
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.900.981.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42
0.890.930.950.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.840.980.890.91
FT
0-0
0 : 1/42
0.870.991.000.84
FT
0-0
0 : 12
1.000.860.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.730.850.85
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.900.800.920.78
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.830.870.950.75
FT
6-1
0 : 1 1/43
0.890.810.890.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.86-0.990.85

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.900.920.801.00
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.940.880.900.90
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
1.000.820.830.97
FT
0-2
  
    
FT
4-1
0 : 03 1/4
0.990.830.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.950.890.81-0.99
FT
1-2
0 : 2 1/43 1/2
0.940.900.950.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.82-0.980.80
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.950.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
1/2 : 03 3/4
-0.930.620.880.82
FT
2-1
3/4 : 04
1.000.700.60-0.90
FT
2-2
1 : 04
0.940.760.750.95

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

28/03
Hoãn
1/4 : 03
0.990.850.870.95
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
0.940.900.940.88
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.70-0.860.960.86
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.900.940.810.89
FT
4-2
0 : 13 1/4
0.900.940.810.95
FT
2-0
1/2 : 03
0.74-0.900.980.84

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.860.960.910.89
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.900.920.900.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.880.940.960.84
FT
5-0
1/4 : 02 1/2
0.970.850.910.89
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.870.951.000.80

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-0
0 : 3/43 3/4
0.980.880.82-0.98
FT
2-2
0 : 3/43 3/4
0.890.970.890.95
FT
1-0
1/4 : 03
0.81-0.950.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.950.890.980.78
FT
2-4
0 : 03 1/4
0.83-0.990.860.96
FT
7-0
0 : 2 1/24
0.940.900.850.97
FT
4-4
1/4 : 03 1/2
0.970.870.870.95

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
0 : 03
0.930.95-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.940.890.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.990.970.90

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
1 : 03 1/4
0.910.970.861.00
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
0.881.00-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.960.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
5-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.980.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.920.960.90
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.920.960.960.90
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.970.911.000.86
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.980.860.861.00
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.960.90

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02
0.83-0.950.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.960.940.86
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.900.720.900.90
FT
0-0
0 : 02
0.910.910.920.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.81-0.980.78
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.900.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.941.000.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.910.920.92
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.970.89-0.990.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.950.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.830.930.950.81
FT
2-0
1/4 : 01 1/2
0.810.950.870.89
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
-0.980.740.940.82
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.78-0.961.000.80

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.881.000.78-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.840.850.91
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.850.910.820.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.800.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.990.890.861.00
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.910.930.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.930.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-1
0 : 12 1/2
0.900.98-0.980.84
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.890.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-0
0 : 1/42
0.910.850.980.78
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.970.850.930.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.940.880.920.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.860.840.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.980.840.930.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.860.960.880.88
FT
3-2
0 : 12 1/2
1.000.821.000.80
FT
3-1
0 : 13
0.80-0.98-0.990.79
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.870.950.900.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.75-0.930.840.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.840.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.870.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.821.000.950.81

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.900.920.920.88
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.70-0.881.000.80
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.70-0.880.830.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.81-0.960.76
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.990.81
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.970.85-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.900.920.801.00
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.980.82
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.940.760.990.81

Lịch thi đấu Cúp Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.740.950.85