Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/04/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 03
0.950.981.000.92
Trực tiếp: TTTV, K+PC, SSPORT
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.931.00-0.960.88
Trực tiếp: TTTV, K+PM, SSPORT
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.91-0.980.960.96
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.83-0.910.89-0.97
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.931.000.87-0.95
FT
2-1
0 : 02
0.960.970.89-0.97
FT
1-1
0 : 3/43
0.87-0.940.960.96
FT
1-0
1 : 03 1/2
-0.910.83-0.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.950.980.85-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02
-0.880.800.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.880.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.850.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.980.95-0.920.83
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-4
0 : 1 1/23 3/4
0.950.980.89-0.97
FT
1-1
2 1/2 : 03 3/4
1.000.930.87-0.95
Trực tiếp: FOX Sports

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.920.990.91
FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.890.86-0.96
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.950.83-0.93
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.960.83
FT
3-0
0 : 1/42
0.970.950.88-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.850.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.921.000.940.96
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.841.001.000.82
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.870.970.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Á

FT
0-2
4 1/2 : 05 1/4
0.910.810.860.86
FT
0-4
  
    
FT
4-1
0 : 3 1/44 1/4
0.51-0.830.760.96
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.850.940.95
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch bóng đá League One

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.79-0.92

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-1
0 : 03
0.76-0.930.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.910.82-0.960.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.940.95
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.921.000.960.93
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.921.000.83-0.94
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.940.88-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.980.860.80-0.98
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.74-0.911.000.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.74-0.910.910.91
FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.740.980.84
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.970.880.94
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.910.930.930.89
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.930.910.960.86
FT
1-2
0 : 02
0.990.85-0.980.80
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.990.910.91
FT
4-1
0 : 1/22
-0.940.780.980.84
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.860.98-0.990.81
FT
1-0
0 : 3/42
-0.990.830.930.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.841.00-0.930.75
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.900.910.89
FT
1-3
0 : 02
0.870.950.820.98
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
1-2
0 : 1/42
0.920.900.920.88
FT
0-1
0 : 1/22
0.900.920.910.89
FT
0-2
0 : 02
-0.960.781.000.80
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.870.93
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.830.641.000.80
FT
1-1
0 : 1/22
0.830.990.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.970.950.930.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.83-0.980.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.840.85-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
1.000.86-0.930.76
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.790.930.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.861.00-0.910.74
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.980.880.930.91
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.85-0.99-0.950.79
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.95-0.970.81
FT
1-1
3/4 : 02
0.75-0.900.950.89
FT
2-3
0 : 02
0.83-0.990.80-0.98
FT
3-0
0 : 3/42
0.68-0.841.000.82
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.990.850.930.89
FT
3-1
0 : 02
0.70-0.860.980.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.71-0.960.78
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.860.700.81-0.99
FT
1-2
0 : 02
0.81-0.970.960.86
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.910.930.830.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.920.90
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.83-0.99-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.950.970.990.91
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.950.88-0.98
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
-0.990.910.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.950.950.970.91
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.890.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.79-0.921.000.86
28/04
Hoãn
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.970.910.950.91
FT
4-3
1/2 : 03
-0.970.85-0.990.85
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.960.920.990.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-2
1/2 : 03
0.940.94-0.950.81
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.910.970.80-0.94
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.840.920.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.87-0.990.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
0 : 13
0.72-0.860.910.95
FT
2-2
0 : 03
0.75-0.88-0.910.76

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.940.920.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.840.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.850.920.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.80-0.930.82
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.89-0.970.85-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.89-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.77-0.880.920.96
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.960.90
FT
1-3
0 : 1/42
-0.890.770.84-0.98
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.87-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
4-1
0 : 01 3/4
0.84-0.930.86-0.97
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.840.920.97
FT
4-2
0 : 1 1/22 3/4
1.000.92-0.960.85
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.89-0.97-0.980.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
5-2
1/4 : 02 1/4
0.910.990.84-0.96
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.84-0.940.890.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.990.910.970.91
FT
3-3
0 : 1/42
-0.880.770.83-0.95
FT
1-0
0 : 12
0.79-0.900.83-0.95
FT
3-1
  
    
28/04
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.901.000.930.95
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.840.870.99
FT
1-1
0 : 1/22
1.000.880.900.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.87-0.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-2
1/2 : 03
0.860.920.850.93

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-0
0 : 1/22
-0.880.701.000.80
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.75-0.90-0.880.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.90-0.940.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.970.951.000.88
FT
1-1
1/4 : 03
-0.930.831.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.77-0.89-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/42
-0.880.760.980.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.880.98
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.980.84
FT
5-1
0 : 12 1/2
-0.900.78-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 13
-0.940.860.920.97
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.941.000.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.970.790.850.95
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-2
1 1/4 : 03 1/4
1.000.84-0.990.81
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.98-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.971.000.80
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.830.750.85
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.950.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.80-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.950.89-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.801.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.89-0.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.980.940.81-0.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.890.950.95
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.990.91
FT
5-2
0 : 02 1/2
-0.960.880.990.91
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.88-0.960.990.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.85-0.950.970.91
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.920.960.880.98
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.900.780.930.93
FT
1-3
0 : 1 1/43
0.86-0.980.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.85-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.800.960.90
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.880.750.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 02
1.000.90-0.970.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.77-0.930.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.990.880.88
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.900.860.960.80
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.810.970.830.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Séc

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.71-0.930.61-0.85
FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.930.710.71-0.93
FT
1-3
0 : 3/43 1/2
0.76-0.980.810.97

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.930.980.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.950.910.97
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.910.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.970.890.910.93
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.960.900.980.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.98-0.970.79
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.930.770.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-3
1/2 : 03
0.900.800.800.80
FT
2-2
0 : 13
0.800.900.830.77
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.900.800.750.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1/23
-0.960.860.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.96-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.84-0.990.89
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.89-0.960.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.93-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.75-0.85-0.930.81
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.83-0.920.930.95
FT
0-0
0 : 03
-0.840.740.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
-0.970.830.841.00
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.86-0.98-0.930.79
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.881.000.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.90-0.990.88
FT
2-1
1 : 02 3/4
-0.920.830.86-0.97
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.910.821.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
-0.920.810.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.91-0.990.89
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.830.86-0.96
FT
0-1
0 : 3/43
-0.950.870.83-0.93
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.85-0.930.980.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.910.800.87-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.920.810.940.94
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.870.970.91
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.881.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
0.900.980.950.92

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-2
1 3/4 : 04
0.910.95-0.970.81

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.990.910.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.910.990.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-3
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.71-0.870.850.99
FT
1-0
0 : 1 1/23 3/4
0.76-0.910.71-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.950.970.920.98
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.920.831.000.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
1.000.920.930.97
FT
0-2
0 : 02
0.79-0.880.990.91
FT
2-0
0 : 3/42
-0.930.840.910.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.95-0.990.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.880.940.96
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.89-0.97-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02
0.960.960.940.96
FT
0-0
0 : 02
-0.930.840.88-0.98
FT
0-0
0 : 02
0.85-0.93-0.960.86
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.850.89-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.980.940.940.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.910.820.980.92
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.930.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.990.890.950.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.930.93
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.990.871.000.86
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.930.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.930.93

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.940.940.95
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.910.820.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.84-0.910.78
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.88-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
1/2 : 03
0.960.920.85-0.99
FT
0-1
3/4 : 03
-0.920.791.000.86
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.84-0.960.930.93
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.970.911.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-4
0 : 1/22 1/2
0.71-0.93-0.900.67
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.61-0.850.860.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.810.910.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.920.96-0.990.85
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.910.780.990.87
FT
6-1
0 : 12 1/2
0.75-0.880.71-0.87

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.65-0.880.77-0.99
Trực tiếp: BDTV, K+PM, VTV6
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.880.900.790.99
Trực tiếp: TTTV HD
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.880.650.910.87
Trực tiếp: BDTV, HTV The Thao

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.881.000.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 3/42
-0.980.900.940.96
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.91-0.990.950.95
FT
3-2
0 : 1/42
0.89-0.970.990.91
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.97-0.960.86
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.960.94
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.920.980.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/22
-0.880.780.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.880.720.821.00
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.850.990.840.98
FT
3-4
0 : 02 3/4
-0.960.800.840.98
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.930.77-0.830.65

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.881.00
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.990.890.940.94
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.900.790.930.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.930.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.850.95
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
0.860.98-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.86-0.990.83
FT
2-0
0 : 1/22
0.920.940.930.91
FT
1-0
0 : 02
-0.930.780.81-0.97
FT
0-2
0 : 02
-0.940.800.860.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 12
0.770.991.000.76
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.890.870.840.92
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.76-0.931.000.82
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.990.850.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.760.601.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.940.73-0.89
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.940.800.78-0.94
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.880.740.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.970.900.94
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.75-0.89-0.840.68
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.970.910.910.95
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.980.840.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.74-0.980.910.85
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.830.960.80
FT
2-2
0 : 03
-0.880.70-0.950.75
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.74-0.980.780.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.700.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.970.93
FT
1-0
0 : 1/23
-0.990.91-0.960.86
FT
1-1
0 : 03
-0.990.91-0.980.88
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.930.991.000.90
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-2
1 1/4 : 03
0.950.870.980.82
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.940.79-0.92
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.880.780.970.91
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.921.000.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.880.700.801.00
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.920.900.900.90
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.830.990.960.84
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.850.970.850.95
FT
0-5
0 : 02 3/4
-0.880.700.65-0.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.860.960.73-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.74-0.890.910.93
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.850.76-0.93