Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.901.00-0.930.83
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.96-0.910.78
Trực tiếp: BĐTV

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-2
0 : 3/43
0.920.99-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.970.920.930.95

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.890.861.00
FT
4-4
0 : 02 1/2
-0.920.810.990.89
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.960.950.91
FT
1-2
0 : 02
0.79-0.920.880.98
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.840.82-0.96
FT
2-1
0 : 13
0.960.920.79-0.93
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.990.870.84-0.98

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.920.981.000.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.97-0.990.87
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.930.831.000.88
FT
1-1
0 : 02
0.79-0.90-0.910.78
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.920.810.900.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.980.90

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.86-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.940.80-0.94

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.82-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.841.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42
1.000.90-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.78-0.910.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-5
1/4 : 02 1/2
0.960.88-0.980.80
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.840.980.940.86
FT
1-2
0 : 02
0.83-0.990.920.90
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.890.950.821.00
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.821.000.900.90
FT
5-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.830.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.780.980.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.850.970.820.98
FT
0-2
1/2 : 02
0.850.970.810.99
FT
2-3
2 : 03 1/4
0.910.93-0.980.80
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.880.790.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.900.79-0.930.80
FT
2-0
1/4 : 02
-0.950.85-0.990.87
FT
3-1
0 : 02
0.970.910.990.87
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.90-0.940.80
FT
4-0
0 : 3/42
0.79-0.920.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-0
  
    
FT
3-5
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Croatia

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.89-0.990.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.860.740.910.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.99-0.930.80
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.910.990.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-2
0 : 12 1/2
0.841.000.980.84
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.810.860.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.980.850.97

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
0-3
1 : 02 1/4
0.880.940.850.95
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.910.910.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
  
    
FT
6-1
0 : 1 1/22 3/4
0.850.870.870.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
6-3
0 : 1/22 1/2
0.990.920.890.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.900.85-0.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.910.950.93
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.88-0.980.940.92
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.86-0.960.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.880.710.870.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.880.94

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.900.921.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.960.95-0.960.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.91-0.990.87
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.86-0.940.87-0.99

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.940.82
FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.860.82-0.94
FT
2-5
3/4 : 03
-0.990.890.910.97
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
-0.980.900.910.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.90-0.980.88
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.82-0.910.81-0.92
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.990.92-0.970.87
FT
1-1
0 : 02
-0.880.790.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.860.980.821.00
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.940.800.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.72-0.900.950.85
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.840.980.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
  
    
Trực tiếp: TTTV, Next Sports
FT
1-2
  
    
Trực tiếp: VTV6, VTV5, TTTV, ON Sports
FT
2-0
  
    
Trực tiếp: TTTT HD, Next Sports
FT
0-1
  
    
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, Next Sports

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
0-1
3/4 : 02
0.75-0.93-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

29/04
Hoãn
0 : 3/42 1/4
0.980.860.840.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.78-0.880.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 02
0.75-0.92-0.990.81
FT
0-1
0 : 1/22
-0.950.790.930.89
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
-0.990.810.76-0.96
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.960.780.930.87
FT
1-5
0 : 02
0.81-0.990.930.87