Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.970.920.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.930.98-0.960.86
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.960.950.910.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.910.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.820.98
28/04
Hoãn
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.950.89-0.990.79
FT
2-3
0 : 1/41 3/4
-0.910.740.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.900.810.83-0.92
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-3
1 : 02 1/2
0.81-0.930.990.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.930.93
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.930.950.920.94

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.890.930.860.96
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.880.940.950.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.970.83
FT
1-1
1/4 : 02
0.840.980.80-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.880.960.950.87
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.900.920.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
28/04
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.85-0.960.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.890.970.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02
0.79-0.900.85-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.85-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.85-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.970.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.910.930.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.830.86-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.790.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-3
0 : 1/22
0.960.860.63-0.85
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.880.940.950.87

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.891.001.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
1/2 : 01 3/4
0.82-0.940.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.750.950.950.75
FT
2-3
0 : 1 1/43
0.760.940.720.98
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.830.870.800.90
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.770.930.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-2
1/4 : 02
0.71-0.840.71-0.85
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.850.730.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.93-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.950.770.770.93
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.880.840.820.90

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.790.990.880.90
FT
1-1
0 : 02
0.970.790.940.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.920.881.00
FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.76-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.90-0.990.87