Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.900.920.960.84
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-3
3/4 : 03
0.960.930.84-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.930.960.900.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.85-0.960.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
0 : 1/42
-0.980.870.82-0.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.850.920.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.910.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.85-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.940.94
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.83-0.94-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.900.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
5-1
0 : 12 3/4
-0.980.870.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.82-0.930.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.950.940.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.940.950.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.860.950.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-1
1/2 : 03
0.84-0.96-0.950.82
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.80-0.930.900.97
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.950.92
FT
4-5
0 : 1/42 1/4
0.890.990.940.93
FT
3-2
0 : 03 1/2
0.85-0.970.880.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.960.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
7-1
0 : 1 1/23 3/4
0.85-0.970.82-0.95
FT
1-0
0 : 1 1/43 3/4
0.83-0.950.940.93

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.930.890.820.98

Lịch thi đấu Futsal Châu Á

FT
5-3
0 : 1/25 1/2
-0.810.57-0.950.71
FT
5-5
  
    
FT
1-4
1 1/2 : 05 1/2
-0.810.570.880.88

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-5
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-4
  
    
FT
0-2
0 : 1/43 3/4
0.920.921.000.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.930.95-0.960.83
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.910.97-0.990.86
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.820.80-0.93
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.990.890.970.90
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.950.930.81-0.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.911.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
-0.950.770.820.98
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.830.990.830.97
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.830.990.801.00
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.74-0.930.850.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.760.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.970.970.83
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.770.950.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.99-0.950.75
FT
1-4
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.950.85
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
0.930.890.810.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.860.960.850.95
FT
0-0
0 : 1/42
0.980.840.820.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.850.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.890.930.930.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.900.950.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.870.930.87
FT
1-0
0 : 3/42
0.990.830.920.88
FT
1-0
0 : 1/42
0.830.990.910.89
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.940.880.801.00
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.990.81
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.990.830.870.93
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.920.901.000.80
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.810.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.920.88
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.970.790.920.88
FT
1-4
1/2 : 02
0.870.950.820.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.870.960.84
FT
2-2
0 : 02
0.860.960.920.88
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.970.83
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.940.88-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.821.00-0.990.79
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.930.890.870.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 13
-0.990.870.83-0.96
FT
3-5
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.86-0.99
FT
0-1
1/4 : 03
0.950.930.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
4-0
0 : 1/43
-0.950.830.970.89
FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.970.850.980.88
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
5-0
0 : 1/23
0.82-0.98-0.960.78

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.67-0.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.980.860.821.00
FT
3-2
0 : 3/43
0.960.880.920.90
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.850.990.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.920.920.920.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.980.90-0.980.84
FT
1-2
2 : 03 1/2
0.950.930.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.910.97-0.960.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.900.97
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.79-0.920.950.91
FT
1-1
0 : 02
0.84-0.960.861.00
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.980.88
FT
1-3
1/2 : 03
0.84-0.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 1/43
0.970.911.000.87
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
1.000.880.85-0.98
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.93-0.980.85
FT
1-0
0 : 23 3/4
0.881.000.890.98
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.960.920.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 03
0.990.890.970.89
FT
2-0
0 : 13 1/2
0.940.940.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.930.94
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.960.920.880.99
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.890.990.880.99
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.81-0.930.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.990.85
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.900.960.970.87
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.94-0.980.82
FT
1-0
1/4 : 02
0.980.880.860.98
FT
1-2
1/4 : 02
0.920.940.78-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.940.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.860.980.880.94
FT
1-0
1 : 02 3/4
-0.940.780.74-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-4
0 : 02 1/4
0.74-0.880.82-0.96
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.86-0.980.80-0.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.850.970.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.901.000.80
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.900.960.880.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.750.77-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.950.87
FT
3-3
0 : 2 1/43 1/4
-0.940.780.910.91
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.841.000.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.930.94
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.990.890.920.95
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.980.900.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.890.930.900.90
FT
3-1
1 : 02 1/2
0.980.840.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.860.960.910.89
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.890.950.870.95
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.870.970.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
4-1
0 : 2 3/44
-0.990.870.980.88
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.970.850.910.95
FT
0-1
0 : 1 1/23
-0.970.85-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.800.990.87
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.950.930.980.88
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.910.970.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
  
    
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.930.891.000.80
28/04
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.860.980.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.98-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.930.77-0.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.890.950.880.94
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.980.861.000.82
FT
0-0
1/4 : 02
0.74-0.91-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.980.90-0.960.83
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.86-0.980.950.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.920.85-0.98
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.950.92
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
1.000.880.86-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.900.980.890.98
FT
3-3
1/2 : 03
0.84-0.960.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
5-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.82-0.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
1.000.880.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-5
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.82-0.96
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.950.81
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.85-0.99
FT
3-3
0 : 03
0.83-0.950.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-0
0 : 3/43
0.84-0.960.84-0.98
FT
4-3
0 : 03
0.881.00-0.990.85
FT
1-1
3/4 : 03
0.990.890.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42
0.930.95-0.920.77
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.861.00
FT
2-1
0 : 3/43
0.82-0.940.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
  
    
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
-0.850.600.950.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.890.930.70-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
5-3
1/4 : 02 1/2
0.880.940.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 1/23
0.980.840.860.94
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.830.990.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.960.920.72-0.88
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.920.960.930.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.750.82-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.910.89
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.96-0.950.81
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.92-0.940.80
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.930.950.74-0.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 1/23
0.940.900.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.810.99
FT
1-1
0 : 23
-0.930.750.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/23
1.000.88-0.970.84
FT
6-0
0 : 1 1/23 1/4
0.82-0.940.82-0.95
FT
4-2
0 : 12 3/4
-0.940.820.85-0.98
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.960.740.780.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.890.810.790.91
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.790.910.970.87
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.980.870.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.940.850.85
FT
2-3
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.910.790.870.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.770.930.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
5-0
0 : 12 1/2
0.940.940.880.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.940.940.920.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.871.00
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.990.890.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.87-0.930.78
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 13
0.900.800.910.79
FT
2-1
  
    
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.780.920.950.75
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.740.960.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.80-0.930.960.90
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.910.970.960.90

Lịch bóng đá Cúp Wales

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá FAW Welsh Cup

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.980.88
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.920.94
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
0 : 13
1.000.880.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.85-0.98
FT
0-0
0 : 02 3/4
1.000.880.950.92
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.920.95
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.980.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.880.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.990.87

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
1.000.881.000.86
FT
3-2
  
    
FT
0-6
0 : 03 3/4
0.85-0.970.960.90
FT
3-3
1/4 : 03 1/4
0.910.97-0.960.82

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-1
0 : 1/23
0.890.950.72-0.91
FT
2-4
1/4 : 03
0.850.990.900.92
FT
3-2
0 : 03
-0.880.700.81-0.99
FT
3-2
1/2 : 03
0.870.970.75-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.920.960.930.94
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.810.970.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.97-0.930.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.871.00
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.94-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.950.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.960.91
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.960.840.80-0.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.940.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.880.99
FT
0-2
1/4 : 02
0.930.950.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.910.910.890.91
FT
9-0
0 : 1/42 1/4
0.881.000.85-0.99
FT
1-1
0 : 02
0.940.94-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.920.84-0.98
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.85-0.970.900.90
FT
2-2
0 : 1/42
-0.970.850.840.96

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.930.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.950.93
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.930.95-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.94-0.920.75
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.940.900.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.960.90-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.96-0.950.75
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.980.950.85
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.890.91
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-3
2 1/2 : 03 3/4
0.760.940.900.80
FT
0-1
1/4 : 03 1/2
0.800.900.850.85
FT
0-6
  
    
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.830.870.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
4-3
0 : 1/23 1/2
0.900.980.940.92
FT
4-2
1/2 : 03 1/4
0.990.890.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.890.990.920.94
FT
1-0
1 3/4 : 04 1/4
0.940.940.940.92
FT
4-0
0 : 3/44
0.87-0.99-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/43
0.910.970.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.841.000.960.86
FT
4-2
  
    
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.930.950.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-4
1/2 : 02
0.990.870.900.94
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.78-0.930.79-0.99
FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.850.841.00
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42
0.910.950.990.85
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.780.860.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.88-0.960.80
FT
2-0
0 : 1/22
-0.990.850.80-0.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.940.920.930.91
FT
1-3
0 : 01 3/4
0.84-0.980.79-0.99
FT
3-0
0 : 1/22
0.890.97-0.940.78
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.870.990.80-0.96
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.930.78-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.940.820.970.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.970.84
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.930.810.900.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.85-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.96-0.950.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.920.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 12 1/4
1.000.881.000.86
FT
3-0
0 : 3/42
0.82-0.940.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.890.93
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.780.980.88
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.950.93-0.960.82
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.861.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-3
0 : 1/42
0.970.870.990.87
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.820.970.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
1.000.840.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.82-0.980.80
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.830.930.75-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.990.850.860.96
FT
1-1
0 : 1/22
-0.980.820.76-0.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.87-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.900.94-0.960.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.890.930.79-0.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.75-0.931.000.80
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.850.970.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.910.970.85-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.970.910.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.800.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.820.80-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.910.950.990.85
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.970.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.930.880.98
FT
1-0
  
    
FT
6-0
0 : 23
0.970.910.970.89
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.850.700.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-5
1/4 : 02 1/4
0.850.970.990.81
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.970.850.77-0.97
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.810.850.95
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.920.730.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 3/42
0.701.000.740.96
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.830.870.710.99

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-5
1/4 : 02 1/2
0.960.920.890.98
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.930.950.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 3/41 3/4
-0.960.840.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.840.980.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.950.93-0.990.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.98-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 02
0.860.960.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
1.000.82-0.980.78
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.76-0.900.69