Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.84-0.95-0.890.78
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.84-0.95-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
0 : 1/42
-0.960.850.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-4
1 : 02 3/4
0.890.930.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-0
0 : 13 3/4
0.73-0.89-0.980.80
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.910.97-0.940.80
FT
0-2
0 : 13 1/2
0.940.940.880.98
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.990.890.960.90
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
3-1
1/2 : 03
0.910.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
0 : 02
-0.930.750.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.78-0.900.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.71-0.890.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-1
0 : 2 1/42 3/4
0.940.88-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.980.840.970.83
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.980.800.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.800.801.00
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.82-0.920.71

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.820.880.950.75
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.750.950.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.990.84-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.98-0.950.81
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.860.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.890.990.990.87
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.79-0.920.900.96
FT
3-0
0 : 1/23
0.890.990.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 1/43
0.930.770.760.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.890.810.900.80
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.950.750.920.78
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.870.830.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.65-0.950.780.92
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.850.85-0.950.65

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
0 : 03
0.940.90-0.930.75
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.970.870.75-0.93
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.860.980.920.90
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.990.850.840.98
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.880.960.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
3/4 : 04 1/4
0.880.820.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 13
-0.990.880.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-2
0 : 03 1/4
-0.930.82-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.940.940.900.86

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.900.96
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.82-0.941.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.950.870.860.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.75-0.930.801.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.890.930.68-0.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.75-0.930.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.830.990.79-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 1/42
0.940.900.970.85
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.850.970.880.92
FT
2-0
0 : 23
-0.940.760.980.82
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.80-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.87-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.790.780.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.800.900.870.83

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-4
1 : 03 1/4
0.83-0.940.85-0.98

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.85-0.99

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-0
  
    
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.821.000.860.94
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.910.91-0.970.77
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.870.950.910.89
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.990.830.850.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.920.900.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.950.930.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.911.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.800.960.810.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
1.000.760.920.88
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.790.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.77-0.950.930.83

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.850.71-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.850.740.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.830.83-0.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.950.80-0.93
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.88-0.990.80-0.93
FT
1-2
0 : 1/22
0.950.94-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.930.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.970.850.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 02
0.75-0.930.890.91
FT
2-0
0 : 3/42
0.950.750.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.92-0.990.83
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.970.830.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 23 1/2
0.880.880.830.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.790.970.930.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.910.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.88-0.780.58

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.940.830.85-0.98
FT
1-2
0 : 01 1/4
0.87-0.980.900.97
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.75-0.860.920.95