LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/04/2026
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu | |||||
| 28/04 17h59 | |||||
| 28/04 17h59 | |||||
Lịch thi đấu Copa Libertadores | |||||
| 29/04 05h00 | |||||
| 29/04 05h00 | |||||
| 29/04 07h00 | |||||
| 29/04 07h30 | |||||
| 29/04 09h00 | |||||
| 29/04 09h00 | |||||
Lịch bóng đá Copa Sudamericana | |||||
| 29/04 05h00 | |||||
| 29/04 05h00 | |||||
| 29/04 07h00 | |||||
| 29/04 07h30 | |||||
| 29/04 07h30 | |||||
| 29/04 09h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ | |||||
| 28/04 16h00 | |||||
| 28/04 21h00 | |||||
Lịch thi đấu League One | |||||
| 29/04 01h45 | |||||
| 29/04 01h45 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Latvia | |||||
| 28/04 22h00 | |||||
| 29/04 00h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển | |||||
| 29/04 00h00 | |||||
Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut | |||||
| 29/04 01h00 | |||||
| 29/04 01h00 | |||||
| 29/04 01h00 | |||||
| 29/04 01h00 | |||||
| 29/04 01h00 | |||||
| 29/04 01h00 | |||||
| 29/04 01h00 | |||||
| 29/04 01h00 | |||||
| 29/04 01h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Bahrain | |||||
| 28/04 23h00 | |||||
| 28/04 23h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia | |||||
| 28/04 15h30 | |||||
| 28/04 15h30 | |||||
Lịch thi đấu Malay Super League | |||||
| 28/04 20h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Qatar | |||||
| 28/04 22h30 | |||||
| 28/04 22h30 | |||||
| 28/04 22h30 | |||||
| 28/04 22h30 | |||||
| 28/04 22h30 | |||||
| 28/04 22h30 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria | |||||
| 28/04 20h59 | |||||
| 28/04 20h59 | |||||
| 28/04 20h59 | |||||
| 28/04 20h59 | |||||