Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.900.910.97
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.940.960.970.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.940.890.99
FT
3-4
0 : 02 1/4
0.990.910.960.92

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
2-0
0 : 3/42
-0.920.810.940.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.990.81-0.93
FT
3-1
0 : 12
0.81-0.920.960.92
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
1.000.900.87-0.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.910.78
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.950.910.97

Lịch bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
0-0
1 3/4 : 03
0.950.890.990.83
FT
1-2
0 : 02
-0.850.660.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-3
0 : 3/43
0.990.92-0.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.910.970.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-2
0 : 1/23
0.930.980.920.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-5
0 : 3/43
-0.980.900.84-0.96
FT
0-2
0 : 03 1/4
-0.950.870.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.97-0.900.73

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.960.880.960.86
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.800.59-0.980.80
FT
2-1
1 : 02 3/4
-0.930.760.71-0.90
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.900.940.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.82-0.98-0.900.71
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.960.800.73-0.92
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.980.860.920.90

Lịch thi đấu Cúp Iceland

FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.77-0.990.781.00
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.710.920.86
FT
0-0
0 : 3/43
0.77-0.990.860.92

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
4-2
0 : 3 1/44 1/4
0.77-0.990.790.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.890.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.940.81-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.930.98-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.950.960.920.97

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.920.930.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.940.98-0.910.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.830.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.750.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.71-0.880.71-0.90
FT
1-3
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.980.860.830.99
FT
2-0
0 : 02
0.76-0.930.61-0.83
FT
3-3
1/4 : 02
-0.900.730.64-0.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 02
0.89-0.97-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.900.810.950.93

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.990.790.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

29/05
Hoãn
1 1/4 : 02 3/4
0.950.95-0.980.86