Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.990.910.85-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.880.85-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.82-0.93-0.930.81
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.950.85-0.990.87
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.930.96-0.960.84
FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.950.850.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.880.900.97
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.83-0.96
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.83-0.93-0.970.87
FT
0-1
1/4 : 03
-0.960.86-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.841.000.88
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.920.960.940.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.971.000.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.980.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.900.980.92
FT
2-1
0 : 1/22
0.88-0.960.79-0.90

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
0-3
0 : 02
0.77-0.880.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/43
-0.980.900.970.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.82-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.830.990.870.93
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.820.600.900.90
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.920.920.960.86
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.890.930.821.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.841.000.840.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.890.930.900.90
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.980.840.860.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.841.000.870.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.73-0.900.79-0.99
FT
1-3
0 : 1 1/43
-0.930.750.950.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.940.880.900.90
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.910.930.980.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.810.950.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.860.960.81-0.99
FT
1-1
3/4 : 03
0.830.990.980.84
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.930.750.81-0.99
FT
2-0
0 : 1/23
0.870.970.940.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-0
0 : 1/43
-0.960.80-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.970.91-0.950.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.890.71-0.87
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.51-0.790.76-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.66-0.830.73-0.88
28/05
Hoãn
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.810.970.820.98
FT
3-4
1/2 : 02
0.840.980.860.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.910.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.900.800.900.82

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.83-0.980.74

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.650.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.890.75-0.92
FT
3-3
0 : 1/23
0.950.910.77-0.93
FT
1-0
1/4 : 03
-0.970.830.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.990.85-0.970.77
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.980.82
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.821.000.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.85-0.97
FT
3-2
1/4 : 03
0.920.970.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.98-0.940.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.930.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.85-0.95

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-5
1/2 : 03 1/4
0.820.960.76-0.98
FT
6-1
0 : 23 3/4
0.840.940.76-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.950.940.84-0.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.990.900.970.91
FT
4-3
0 : 1 1/43 1/4
0.980.91-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.92-0.960.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
1.000.910.83-0.95
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.970.920.900.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.83-0.960.82
FT
4-1
0 : 3/43
-0.950.870.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
-0.980.860.900.96
FT
1-4
0 : 03 1/4
0.85-0.97-0.980.84
FT
4-4
0 : 03
0.940.940.940.92

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
5-1
1/4 : 03 3/4
0.800.960.61-0.85

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.81-0.990.830.97
FT
4-2
0 : 1/43 1/4
-0.980.820.970.85
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.840.980.850.97
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.821.00-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/23
0.83-0.990.850.95

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
5-3
0 : 1/23 3/4
0.960.930.861.00
FT
4-1
1/4 : 03
0.970.920.84-0.98

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-2
1/2 : 03 1/2
1.000.840.81-0.99
FT
8-0
0 : 34 3/4
0.55-0.870.64-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.990.850.850.99
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
-0.950.81-0.970.81
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.81-0.980.82
FT
1-1
0 : 03
-0.800.610.75-0.93
FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.970.890.80-0.96

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.96-0.940.83
FT
1-2
1/4 : 03
0.81-0.90-0.950.82
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.970.940.86-0.97
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
-0.980.88-0.990.86
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.86-0.97
FT
1-2
1/4 : 03
0.81-0.900.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.910.83-0.95
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.970.870.920.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.990.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.980.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.940.76-0.91
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.70-0.940.880.88

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.87-0.950.82-0.93
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.960.93-0.970.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.930.800.970.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.85-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.860.720.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.92-0.870.71
FT
2-3
0 : 1/42
-0.950.831.000.86
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.980.900.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.69-0.830.940.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.920.79-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.82-0.980.801.00
FT
2-1
  
    
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.60-0.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.60-0.83
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.66-0.850.71-0.90
FT
1-0
  
    
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.980.860.820.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.920.71-0.90
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.77-0.950.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
1-5
1 1/2 : 03
1.000.700.890.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.830.890.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.87-0.99-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/22
0.940.92-0.920.75
FT
1-0
1/4 : 02
0.900.960.990.85
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.910.950.990.85
FT
0-0
0 : 02
0.990.87-0.950.79
FT
0-2
0 : 02
-0.950.810.980.86
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
0.68-0.850.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.900.99-0.900.77
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
1.000.89-0.980.86
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.850.89-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.900.810.880.98
FT
2-1
0 : 02
0.85-0.950.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.931.000.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.80-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.920.920.960.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.97-0.880.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/42
0.970.93-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.940.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.900.79-0.99
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.850.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.721.000.970.75
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.960.760.740.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-1
0 : 1 1/43
0.72-0.910.75-0.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.920.76-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.990.79-0.99
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.850.99-0.970.79
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.841.000.950.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.760.960.86
FT
4-2
1/2 : 02 3/4
0.67-0.850.79-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.83-0.990.950.85
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.870.97-0.900.71

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.88-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.88-0.960.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.77-0.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-2
0 : 1/42
-0.880.710.960.86