Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.970.92-0.980.88
Trực tiếp: App (K+Live 1)
FT
2-1
0 : 1/23
-0.980.880.83-0.95
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.901.00
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-1
1/4 : 03
0.85-0.950.920.97
Trực tiếp: App (K+Live 4)
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.86-0.950.85
Trực tiếp: App (K+Live 7)
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.980.880.970.92
Trực tiếp: App (K+Live 6)
FT
1-4
1/4 : 03
0.81-0.920.85-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 1/43
0.85-0.950.891.00
Trực tiếp: App (K+Live 5)
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.890.88-0.98
Trực tiếp: K+CINE
FT
4-4
1 1/4 : 03 1/2
0.900.990.930.96
Trực tiếp: App (K+Live 2)

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
1/4 : 03
0.891.00-0.930.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.960.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.900.84-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.89-0.940.84
FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.980.880.930.96
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.910.98
FT
1-0
0 : 02
0.80-0.910.930.96
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.79-0.900.79
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.910.80-0.940.84

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.910.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.87-0.97-0.980.88
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.93-0.990.87
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.890.84-0.94
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-3
1 : 02 3/4
0.84-0.960.80-0.93
FT
4-0
1/2 : 03 3/4
0.890.990.960.92
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.900.980.980.90
FT
4-0
1/4 : 03
0.920.960.86-0.98
FT
1-5
0 : 1/23 3/4
0.970.910.900.98
FT
0-3
0 : 1/43
0.920.960.900.98
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.960.920.920.96
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.920.96-0.980.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.910.940.94

Lịch thi đấu U20 World Cup

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.960.860.840.96
FT
0-0
1 3/4 : 03
0.990.830.830.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.860.960.900.90
FT
1-3
2 : 03 3/4
1.000.820.880.92

Lịch bóng đá U20 Concacaf Nữ

FT
0-5
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

28/05
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-1
1/4 : 02
0.85-0.97-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.930.94
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
0.88-0.990.970.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 14
0.64-0.830.880.94
FT
4-0
0 : 1/23 3/4
0.900.940.70-0.89
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.910.740.76-0.94
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
-0.980.820.70-0.89
FT
2-0
0 : 1 3/44
0.75-0.920.76-0.94
FT
0-0
0 : 1/43
0.890.950.77-0.95
FT
1-0
0 : 1/23 3/4
1.000.840.890.93
FT
3-3
1/2 : 03 3/4
0.83-0.99-0.890.70
FT
4-3
0 : 1 1/24 1/2
0.78-0.940.74-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.92-0.990.85
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.920.970.970.89
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.990.900.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-3
0 : 1/23
0.990.891.000.86
FT
3-2
0 : 13
0.68-0.830.890.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.881.000.84-0.98
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.940.940.84-0.98
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.900.990.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-2
0 : 3/43 3/4
0.86-0.98-0.970.85
FT
4-0
1/2 : 03 1/2
0.910.971.000.88
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.940.940.920.96
FT
1-2
0 : 03
0.84-0.96-0.950.83
FT
0-1
0 : 1 1/23 3/4
0.930.950.86-0.98
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.950.930.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.980.900.87-0.99
FT
3-1
1/2 : 03 1/2
0.84-0.960.980.90
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.881.001.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.990.910.84-0.97
FT
2-4
0 : 1/23 1/4
0.920.970.990.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.830.970.90
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.990.900.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.830.930.940.88
FT
3-1
0 : 2 1/43
0.960.880.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 1 3/42 3/4
0.84-0.960.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.900.950.81
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.76-0.890.900.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-2
1 : 02 3/4
0.960.880.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.891.000.980.89
FT
1-3
0 : 03
-0.920.810.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.900.840.96
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.900.920.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.970.850.990.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.870.950.890.91
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.860.920.88
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.860.980.80-0.98
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-0
3/4 : 03
0.920.920.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
1/4 : 03
0.80-0.910.980.88
FT
1-0
0 : 1/23
1.000.89-0.980.84
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.960.900.990.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.950.83-0.99
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.84-0.980.990.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.890.97-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.880.94
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Moldova

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.980.84-0.98
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.940.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.78-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.860.94
FT
2-2
0 : 3 1/44
0.940.880.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-4
0 : 13 1/4
-0.980.86-0.970.83
FT
0-2
0 : 13 1/4
0.86-0.980.861.00
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.950.930.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
5-0
  
    
FT
2-2
0 : 03
-0.990.81-0.980.78
FT
2-1
0 : 3/43
0.970.850.910.89
FT
0-2
  
    
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
-0.890.700.70-0.91
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.850.970.880.92
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.76-0.96
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.860.960.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.930.930.940.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.920.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.910.981.000.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.891.000.85-0.98
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.940.950.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.95-0.940.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.890.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.890.97
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
3-2
0 : 23 1/2
0.85-0.950.920.94
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.970.92-0.990.85
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.88-0.990.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-3
1/2 : 03 1/4
0.910.970.980.88
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
-0.930.82-0.990.85
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/2
0.960.930.930.93
FT
4-2
0 : 1/23 1/4
-0.950.85-0.970.83

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.901.00-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.85-0.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.87-0.97-0.950.83
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.960.860.84-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.82-0.930.86-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.950.850.82-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.920.810.83-0.96
FT
2-1
1/2 : 02
0.940.950.880.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.970.920.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.880.760.880.99
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.920.970.83-0.96
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.84-0.940.900.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.910.720.940.86
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.980.84-0.990.79
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.950.940.90
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.970.89-0.970.81
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.980.840.960.88

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.880.680.960.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.740.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.830.99-0.910.70
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.83-0.890.68

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.970.820.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.910.91-0.950.75
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.82-0.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.980.910.86-0.99
FT
3-3
0 : 1 1/43
0.86-0.960.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42
0.930.950.82-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.95-0.880.72

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
4-2
0 : 12
-0.940.800.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.910.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.910.950.860.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.930.900.94
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.940.80-0.970.81
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.920.940.870.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
1/2 : 02
0.950.750.750.95
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/4
0.900.800.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
4-3
  
    
FT
3-6
  
    
FT
8-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA Malaysia

FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thái Lan

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.75-0.920.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.92-0.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.970.91-0.860.70

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.920.920.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.920.970.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.850.77-0.91
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.88-0.98-0.910.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.80-0.960.80
FT
0-2
0 : 1/42
0.940.920.980.86
FT
3-2
0 : 1/22
0.81-0.95-0.850.66
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.940.930.91
FT
2-0
0 : 1/42
-0.910.76-0.830.64
FT
1-0
0 : 1/22
0.900.920.910.93
FT
2-1
0 : 02
0.870.99-0.970.81
FT
0-1
0 : 1/22
0.970.890.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.930.96-0.940.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.931.000.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.960.950.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.89-0.990.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.930.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.780.870.99
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.920.81-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.911.000.86
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.86-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.92-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
6-0
0 : 1 1/23 1/4
0.850.990.940.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.890.900.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.910.920.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.930.93-0.990.83
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.990.850.900.94
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.960.900.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.870.990.910.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.900.960.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
4-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.85-0.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.900.770.82-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.910.910.940.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.950.890.97
FT
6-1
0 : 1 3/43
0.78-0.960.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.970.91
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.960.930.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.900.96-0.810.60

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.790.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 02
0.80-0.91-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.850.971.000.80

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.970.83
FT
1-1
1/2 : 02
0.970.850.75-0.95