Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.87-0.990.940.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.960.82
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.870.910.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.83-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.940.94-0.950.81
FT
3-0
0 : 23
0.900.980.930.93

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.880.940.801.00
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.78-0.930.850.99
FT
4-3
0 : 23
0.930.93-0.980.82
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.950.910.920.92
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.84-0.980.910.93
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.880.980.82-0.98

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42
0.840.860.830.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.850.850.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.920.960.910.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
6-2
0 : 03
0.82-0.940.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.900.800.820.88
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.860.900.780.98
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.83-0.99-0.970.73
FT
4-0
3/4 : 02 1/2
0.82-0.980.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-0
0 : 1 3/43
0.790.910.920.90
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.880.750.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
0 : 13
0.930.950.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.960.920.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.881.000.82-0.96

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

28/05
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 03
1.000.880.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
6-0
0 : 1/44 1/4
0.850.910.970.79
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.950.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.84-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.62-0.83
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.850.970.840.96
FT
2-3
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.850.97-0.900.70
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.870.830.97
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.840.860.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.860.960.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 02
-0.880.760.880.98

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
4-1
0 : 1/42
0.990.710.760.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.870.79-0.99

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.97-0.950.75
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.880.820.870.83
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.68-0.980.770.93
FT
0-1
0 : 3/42
0.960.740.820.88