Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.891.000.84-0.95
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.780.880.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.940.92
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.950.80-0.94
FT
1-0
0 : 33 3/4
0.950.930.85-0.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.900.96
FT
6-0
0 : 1 3/43
0.78-0.900.920.94

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-5
0 : 12 1/4
0.920.960.84-0.98
FT
7-0
0 : 2 1/43 1/4
0.940.940.910.95
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.920.88
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.950.930.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.991.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-3
3/4 : 03 1/4
-0.970.791.000.80

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

28/05
Hoãn
  
    
FT
1-0
3 : 05
0.821.000.850.95
Trực tiếp: Youtube
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.74-0.980.900.86
FT
1-1
0 : 1/43
0.910.790.800.90
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.740.820.98
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.910.910.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-3
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.890.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.840.980.970.83
FT
3-1
0 : 02
0.850.97-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 02
0.74-0.850.900.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.86-0.970.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
1.000.700.701.00
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/2
0.50-0.800.60-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
0 : 1 3/43
0.70-0.880.70-0.90
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.810.950.910.85

Lịch thi đấu Cúp Lithuania

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.990.770.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.990.880.83-0.95
FT
2-4
0 : 1 1/23 1/2
0.930.960.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
6-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/23
0.880.940.870.93
FT
3-2
  
    
FT
1-5
1 3/4 : 04
0.890.931.000.80
FT
0-1
3/4 : 03
-0.940.760.75-0.95
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.960.860.940.86
FT
1-4
  
    
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.950.870.78-0.98
FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.880.940.960.84
FT
0-1
2 : 04
0.880.940.900.90
FT
1-4
1/4 : 03
0.970.850.980.82
FT
0-2
2 1/4 : 04 1/4
0.890.930.920.88
FT
3-2
0 : 2 1/44
0.910.910.950.85
FT
2-1
0 : 2 1/44
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.920.90-0.950.75
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.900.920.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.780.940.82
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.820.940.920.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.800.900.750.95
FT
3-3
0 : 3/43
0.930.770.840.86
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.680.950.75
FT
11-0
0 : 13 1/4
0.850.850.930.77
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.830.871.000.70
FT
4-1
0 : 13
0.850.850.850.85

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-0
0 : 13 1/4
0.80-0.920.860.94

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-4
3/4 : 03
-0.930.740.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.950.940.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 1/42
-0.880.760.900.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.880.83-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.940.830.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.74-0.880.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
0.990.870.860.98

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
1.000.82-0.880.68
FT
4-0
0 : 1/42
0.940.880.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.930.81
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
1.000.880.960.92
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.83-0.951.000.87
FT
3-3
0 : 13
-0.980.86-0.930.80
FT
3-2
1/4 : 03
0.81-0.93-0.920.79
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.970.91-0.940.82
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/2
0.910.970.970.90
FT
2-2
0 : 1/23
0.950.93-0.920.78
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.990.86
FT
2-1
0 : 3/43
0.83-0.950.86-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.900.98
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.930.95-0.920.78

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-4
0 : 3/42 3/4
0.990.89-0.890.75
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.940.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 02
-0.960.781.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
6-0
0 : 23 1/4
0.920.97-0.960.83
FT
0-0
1/4 : 03
0.900.990.920.95
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.901.000.87
FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.79-0.90-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1 1/42
-0.990.810.850.91