Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.820.830.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.77-0.97
FT
1-2
0 : 1 1/23
-0.990.830.950.87

Lịch bóng đá Cúp Tây Á U16

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.950.850.81-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.940.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.95-0.990.87

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.960.881.00

Lịch bóng đá U20 Concacaf

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
5-3
  
    
FT
3-0
  
    
28/06
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-4
  
    
28/06
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
28/06
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
29/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Iceland

FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
-0.960.800.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.881.000.88
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.89-0.99-0.980.86
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.89-0.990.950.93

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

28/06
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.790.970.75
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.910.810.920.78

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 02
-0.970.870.890.99
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.80-0.93-0.940.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.94-0.950.83
FT
2-1
0 : 3/42
0.910.99-0.950.83
FT
0-2
0 : 1/42
0.86-0.980.990.89

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.78-0.890.86-0.98
FT
1-1
0 : 02
0.920.980.78-0.98
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.881.00