Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa America 2028

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.900.990.83-0.95
Trực tiếp: VTC1
FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
-0.950.840.84-0.96
Trực tiếp: VTC1

Lịch thi đấu U17 Đông Nam Á

FT
5-1
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Tây Á U19

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.920.960.940.86
FT
0-0
0 : 1/42
0.82-0.94-0.880.73

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-0
0 : 1/23
0.950.810.990.77
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
28/06
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
28/06
Hoãn
  
    
28/06
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
28/06
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    
4
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.900.920.960.84
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.821.000.830.97
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Georgia

FT
0-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
-0.960.840.930.93
FT
3-2
3/4 : 03 1/2
-0.930.740.79-0.93
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
-0.990.87-0.890.75

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.940.900.96
FT
2-0
0 : 1/42
0.980.90-0.940.80
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.960.920.880.98
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.950.930.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.960.800.820.94
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.820.94-0.890.75
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.870.890.930.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.800.820.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.890.990.780.98

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.890.880.99
FT
1-1
0 : 1/43
0.82-0.94-0.970.84
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.84-0.960.82-0.95
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.960.920.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.83-0.950.920.95
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.86-0.98-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.950.831.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.900.96
FT
2-2
0 : 13
0.900.980.980.88

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-4
1 : 03 1/2
0.881.000.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.940.90-0.900.72
FT
1-3
1/4 : 03
0.990.850.75-0.93

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
7-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.940.82-0.970.84
FT
1-1
1/4 : 03
0.980.900.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.990.870.841.00
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Malaysia

FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.930.930.890.95
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.861.000.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
4-2
0 : 1/23
0.86-0.98-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-2
0 : 3/42 3/4
0.890.93-0.980.78
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.930.89-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.980.801.00
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.940.80
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
1.000.880.890.97