Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
0-0
0 : 1/42
0.80-0.92-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.831.000.86
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.77-0.89
FT
2-0
0 : 12 1/4
1.000.880.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.980.900.890.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.881.00
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.920.960.910.97
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.86-0.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.970.91-0.960.84
FT
1-2
0 : 1/23
0.87-0.990.940.94
FT
3-2
0 : 1/23 1/2
-0.970.850.990.88
FT
2-3
1/4 : 03
0.910.970.85-0.98
FT
1-0
0 : 3/43
0.84-0.96-0.980.85
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.85-0.970.84-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.871.00
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.930.950.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.88-0.990.84-0.97

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

28/06
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.940.700.70-0.94
FT
2-4
  
    
FT
3-1
0 : 13
0.810.950.970.79
FT
5-0
  
    
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.780.980.800.96
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
5-0
0 : 13
0.790.970.850.91
FT
2-0
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.870.89-0.900.66
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
1.000.821.000.80
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.950.871.000.80
FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.920.900.880.92
FT
2-4
  
    
FT
2-4
3 1/4 : 04 1/2
0.960.800.761.00
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.830.930.820.94
FT
3-3
  
    
FT
1-1
4 : 05 1/4
0.75-0.99-0.880.64
FT
1-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.830.930.800.96
FT
5-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.810.95-0.880.64
FT
2-4
0 : 12 3/4
0.950.810.870.89
FT
0-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.930.830.900.86
FT
4-3
0 : 02 1/2
0.890.87-0.980.74

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.940.781.000.82
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
1.000.840.950.87
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.80-0.96-0.890.71
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
1 : 03
0.850.970.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.930.910.860.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.950.930.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.920.88
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.850.970.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-3
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.650.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/43
-0.930.811.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.980.860.970.85
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.950.790.850.97
FT
0-0
0 : 1 3/43 3/4
-0.980.820.980.84
FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.970.870.970.85
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
1-1
  
    
FT
2-4
0 : 03
0.850.99-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.940.760.920.78
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
0.800.900.900.80
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.780.920.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.880.900.97
FT
0-4
1 : 03 1/4
0.83-0.940.990.88
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.891.000.84-0.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.970.86-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
1.000.890.85-0.99
FT
3-2
0 : 1/23 3/4
-0.940.830.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
0 : 03
0.890.990.861.00
FT
7-1
0 : 14
0.930.951.000.86
FT
1-1
0 : 1/23
1.000.880.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 3/43
-0.980.870.871.00
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.950.94-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/43
-0.940.83-0.960.82
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.80-0.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.950.950.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.68-0.79-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.750.950.890.81
FT
0-1
0 : 1/43
-0.950.650.701.00
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.870.830.810.89
FT
0-2
0 : 1/23
0.840.860.950.75
FT
1-1
1 : 03
0.910.791.000.70
FT
3-2
0 : 1/23
0.750.950.830.87
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.860.840.730.97
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.820.88-0.960.66

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-1
0 : 3/44
0.67-0.850.810.89
FT
7-0
0 : 2 3/45
0.76-0.940.65-0.85
FT
2-5
0 : 1/44 1/4
0.75-0.93-0.900.70
FT
2-1
0 : 1 1/24 3/4
-0.920.73-0.850.65

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
1.000.860.950.89
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
1.000.86-0.860.70
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.84-0.980.920.92
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.980.880.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.900.99-0.980.84
FT
0-2
0 : 1/23
0.900.99-0.980.84
FT
2-3
3/4 : 03
0.87-0.980.85-0.99

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.80-0.960.860.96

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.870.950.890.91
FT
0-1
0 : 03
0.960.860.880.92
FT
3-2
0 : 1/23 1/2
0.80-0.980.950.85
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.990.810.75-0.95
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
1-1
0 : 1 1/44
0.930.890.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
0 : 13
0.86-0.970.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.920.881.00
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.980.870.930.95
FT
1-2
  
    
FT
0-0
1/2 : 02
0.88-0.990.890.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.940.881.00
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.960.930.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.970.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.980.910.920.94
FT
1-1
0 : 02
0.940.950.970.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
1.000.890.950.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.980.950.91
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.820.861.00
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.89-0.930.78
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.950.960.90
FT
1-2
1/2 : 03
0.88-0.990.950.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.891.000.980.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.930.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.780.980.88
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.890.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.890.75
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.79-0.93
FT
3-1
0 : 1/42
-0.980.860.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.931.000.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.960.870.99

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.980.840.990.81
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.79-0.92-0.970.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.970.910.990.81
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.950.870.970.83

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.980.840.820.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.850.97-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.79-0.90-0.950.82
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.840.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.940.78-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.870.990.990.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.79-0.860.70
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.74-0.960.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.960.900.980.86
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.83-0.970.850.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.990.870.940.90
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.900.96-0.860.70
FT
3-4
3/4 : 02 1/2
0.910.95-0.760.60

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1 3/43
-0.980.800.940.86
FT
3-1
0 : 1/22
0.850.970.77-0.97
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.910.910.880.92
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.930.87
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
6-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.900.900.94
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.890.97-0.970.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.920.940.870.97
FT
0-2
0 : 1/41 1/2
-0.900.760.80-0.96
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.900.960.83-0.99
FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 01 1/2
0.83-0.970.860.98
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.880.981.000.84
FT
0-1
0 : 3/42
1.000.86-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.80-0.900.74

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.76-0.880.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.900.980.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.850.990.821.00
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.970.89
FT
3-3
0 : 12 3/4
0.80-0.940.890.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.99-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
1.000.880.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.930.93
FT
0-1
0 : 3/42
1.000.880.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.770.870.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.890.93-0.960.76
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.890.930.810.99
FT
1-2
0 : 3/42
0.980.840.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.830.99-0.950.75