Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/06/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.950.94-0.970.85
Trực tiếp: VTV3, VTV10, VTV6

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
0-7
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
2-2
2 1/2 : 03 1/2
0.840.860.780.92
FT
3-0
0 : 3/43
0.830.870.930.77

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
8-1
0 : 13 1/4
-0.930.680.850.91
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
1.000.820.77-0.97
FT
3-2
  
    
28/06
Hoãn
  
    
FT
1-4
1/2 : 03 1/2
0.860.960.850.95
FT
2-3
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.770.930.750.95
FT
0-3
0 : 1 1/43
0.950.750.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.75-0.920.850.97
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.790.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.710.810.99
FT
1-2
0 : 13
-0.970.780.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-2
1 : 04 1/4
0.86-0.99-0.940.80
FT
3-1
0 : 3/44
0.920.950.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/43
0.970.900.900.96
FT
2-4
1 : 03 3/4
0.920.95-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.870.950.75-0.95
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.990.690.66-0.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.940.760.800.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.890.951.000.82
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.840.98
29/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.860.900.920.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
7-1
0 : 1 1/43 1/4
0.870.830.701.00
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.740.960.710.99
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.940.760.900.80
FT
1-3
0 : 1/43
0.701.000.720.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.940.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-3
1 1/4 : 04
0.860.960.900.90
FT
2-2
0 : 1 3/44
0.80-0.980.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/23
-0.980.85-0.950.81
FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.970.840.861.00
FT
4-2
0 : 1/43
-0.980.850.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 03
0.68-0.980.65-0.95
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.760.940.55-0.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.850.970.950.85
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.860.960.900.90

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-1
1 3/4 : 03 3/4
0.84-0.980.930.91
FT
6-2
0 : 1 1/23 3/4
0.900.960.70-0.86

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
0 : 1 1/43
0.970.850.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.80-0.94-0.980.82
FT
5-2
0 : 02 1/4
0.940.920.81-0.97
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
0 : 03
0.930.930.970.87
FT
1-4
0 : 1/43 1/2
0.950.910.80-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.900.92-0.950.75
FT
3-3
0 : 1/42
0.920.900.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.840.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.930.950.91
FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.790.920.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.980.85-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.830.910.95

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Canada

29/06
Hoãn
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-3