Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Guinness ICC 2019

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.981.000.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Emirates Cup

FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.930.850.970.93

Lịch bóng đá VD Nam Trung Mỹ Nữ

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu U17 Đông Nam Á

FT
8-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.81-0.99
FT
3-4
0 : 13
0.880.960.850.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.910.910.91
FT
2-0
1/4 : 03
0.960.88-0.990.81
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.850.890.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.880.81-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.81-0.970.960.86
FT
3-4
1 1/2 : 03
0.890.950.80-0.98
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.970.870.821.00
FT
0-3
0 : 1/23
0.980.860.910.91
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.940.900.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.910.820.87-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.980.940.86-0.96
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.80-0.89-0.950.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.91-0.990.88-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.92-0.970.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.930.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-2
0 : 1/22 3/4
0.930.950.83-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.890.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.970.940.940.95
FT
2-3
0 : 02
-0.930.840.940.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.89-0.971.000.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 02
-0.910.76-0.880.71
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.98-0.940.78
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.870.97
FT
2-1
0 : 12
0.89-0.990.920.96
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.81-0.930.81
FT
2-1
0 : 1/42
0.990.910.910.97
FT
1-2
0 : 02
0.83-0.93-0.900.77
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.940.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
7-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.960.87
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.88-0.960.900.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.930.80
FT
0-0
0 : 3/43
0.89-0.97-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.910.761.000.84
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.880.980.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 1 1/43
0.980.930.950.94
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.930.900.99
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.970.890.910.98

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.860.96
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.83-0.991.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
3 1/4 : 04
1.000.840.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.910.83-0.95
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.86-0.940.87-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.910.820.881.00
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
-0.910.820.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
3/4 : 02
-0.920.830.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.960.86
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.920.750.920.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.71-0.880.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.870.970.960.86
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.950.890.850.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.87-0.99
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.990.89
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.910.99-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.78-0.990.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.92-0.970.85
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.930.970.980.90
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.930.95
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.950.950.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
-0.950.870.86-0.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.950.960.85-0.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.920.990.86-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.89-0.990.87-0.99
FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.910.800.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.990.710.890.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.860.980.950.87
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.940.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.950.940.88
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.841.00-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
6-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.991.000.88
FT
4-1
0 : 12 1/2
1.000.900.890.99
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.940.960.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.910.950.860.98
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.980.880.77-0.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.880.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.89-0.980.87-0.98
FT
0-1
1 : 03 1/4
-0.930.840.960.93
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.911.00-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.901.000.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.82-0.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.88-0.990.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.870.85-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.85-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.91-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1/2 : 02
0.85-0.950.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Ukraina

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.960.83-0.94
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.940.970.85-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.980.900.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.87-0.970.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.930.901.00
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.840.910.99
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.910.820.901.00
FT
3-2
0 : 1/43
0.990.920.930.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.920.810.950.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.890.83-0.95
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.940.84-0.970.85
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.950.950.86-0.98

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
1/2 : 03
0.950.910.930.91
FT
0-2
0 : 1/23
0.970.890.83-0.99
FT
0-1
0 : 03
0.920.940.930.91
FT
0-3
  
    
28/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-5
1/2 : 04
0.861.000.910.93
FT
0-2
1/4 : 03 3/4
0.77-0.920.860.98

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-0
0 : 3/43
0.930.980.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.881.000.81-0.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.910.970.85-0.99

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.88-0.870.71

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.850.720.940.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.900.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.950.93-0.970.83
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.900.98-0.970.83
FT
1-0
0 : 03
0.990.891.000.86
FT
3-0
0 : 3 3/44 3/4
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.970.890.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.860.980.69-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 23
-0.950.830.910.95
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.930.80-0.950.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.880.98
FT
1-0
0 : 3/43
0.76-0.890.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
4-1
  
    
Trực tiếp: VTV6, TTTT HD
FT
2-0
  
    
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, FPT Play
FT
2-3
0 : 13 1/4
-0.980.760.920.86
Trực tiếp: BĐTV HD, FPT TH, FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.781.000.990.79
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, FPT TH FPT Play
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.870.910.850.93
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
1.000.910.83-0.95
FT
2-0
0 : 3/42
-0.950.870.87-0.99
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.77-0.870.80-0.93
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.79-0.880.82-0.94
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.920.830.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.960.960.82-0.93
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.970.950.89-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.85-0.950.85
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.880.790.980.92
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.880.78-0.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-2
0 : 1 3/43
0.930.930.81-0.97
FT
1-1
0 : 03
0.82-0.960.940.90
FT
5-2
0 : 2 1/44
-0.910.760.79-0.95
FT
3-0
0 : 3/43
0.990.850.890.93
FT
3-1
0 : 13
1.000.86-0.880.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-6
0 : 1/42 1/2
0.950.950.890.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.901.000.86-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.970.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.980.860.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
1/4 : 02
0.77-0.920.950.89
29/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 3/42
-0.990.850.940.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.860.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
  
    
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.890.89-0.930.71
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.900.940.821.00
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.66-0.830.81-0.97
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.960.88-0.960.78
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.890.99-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.81-0.970.79
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.870.970.77-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.910.930.75-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.841.000.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-0
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.790.990.980.80
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.710.76-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.76-0.990.77
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.710.920.86
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.77-0.990.920.86

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.860.980.860.96
FT
1-2
0 : 3/43
0.68-0.960.63-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.860.92-0.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.94-0.950.83
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.990.920.970.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.940.970.890.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.950.96-0.920.79

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.880.901.000.78
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.950.830.930.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.750.960.82
FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.980.800.910.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.880.900.820.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.840.940.910.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.85-0.97