Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nam 2028

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.81-0.93
Trực tiếp: VTV5 TNB
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.920.98-0.960.82
Trực tiếp: VTV5, VTV9
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.89-0.940.80
FT
6-0
0 : 3/42 1/2
0.940.94-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.901.00-0.950.83
Trực tiếp: VTV5
FT
0-2
0 : 02
0.970.930.950.93
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.990.87
Trực tiếp: VTV5 TNB
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.900.980.960.90

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.950.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.830.99-0.980.78
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.860.960.78-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.991.000.80
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.950.870.940.86
FT
1-2
1/2 : 03
0.890.950.900.90
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.980.84-0.970.77
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.830.990.830.99
FT
2-0
0 : 1/23
0.81-0.970.81-0.99

Lịch bóng đá CAF CECAFA Cup

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

28/07
Hoãn
  
    
28/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.930.76-0.910.72
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.970.85-0.900.71
FT
1-1
  
    
FT
1-5
0 : 3/43 1/4
-0.970.81-0.960.78
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.87-0.930.73
FT
2-2
  
    
FT
6-0
0 : 1 1/23
0.880.940.801.00
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.930.891.000.82
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.930.750.79-0.99
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.790.990.761.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.75-0.900.71
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.870.970.970.85
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.80-0.98-0.990.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.840.860.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.89-0.920.71
29/07
Hoãn
3/4 : 02 3/4
0.840.980.79-0.99
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/23
0.870.970.810.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.77-0.950.860.94
FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
0.910.910.860.94
FT
0-4
1/2 : 03
-0.850.66-0.990.79
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.760.940.86
FT
1-3
1 1/2 : 03
-0.990.810.990.83
FT
1-2
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.900.920.78-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.830.990.880.92
FT
1-0
1 1/4 : 03
0.950.87-0.940.74

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
1 : 03
0.900.920.910.89
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.840.96
FT
2-1
0 : 3/43
-0.980.800.830.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.830.97
FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.960.780.830.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.930.890.920.88
FT
4-3
0 : 03
0.830.990.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.860.960.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.881.00
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.920.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
1.000.890.82-0.94
FT
2-1
0 : 3/43
0.82-0.930.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.960.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.940.840.970.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.930.990.88
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.86-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.800.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-2
1 : 03 1/4
0.81-0.990.850.95
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.930.890.960.84
FT
3-2
0 : 13 1/2
0.940.880.890.91
28/07
Hoãn
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.83-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
5-0
0 : 24
-0.910.74-0.980.80
FT
1-1
1 : 03 1/2
0.65-0.850.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.84-0.980.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.930.910.95
FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.940.92
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.890.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
0 : 3/42
0.66-0.850.950.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.950.820.98
FT
5-1
0 : 1 1/22 1/2
0.68-0.860.71-0.90

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.68-0.98-0.920.63
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.980.720.910.79

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.930.89
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.860.960.890.91
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.80-0.980.950.85
FT
2-0
3/4 : 03
0.850.97-0.920.71

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 02 1/2
1.000.890.930.93
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.820.940.92
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.891.000.79-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.950.920.94
FT
2-0
0 : 1/22
0.960.950.900.98
FT
0-3
1 : 02 3/4
1.000.910.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.990.910.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
2-1
0 : 1/22
0.880.940.840.96
FT
4-0
0 : 23
0.81-0.920.990.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.980.82
FT
2-0
0 : 3/42
0.83-0.950.840.96

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
1-3
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.810.890.930.77
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.850.850.920.78
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.85-0.99
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.990.890.990.87
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.900.75
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.760.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.92-0.920.71
FT
1-1
0 : 1/22
-0.880.71-0.930.72

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.900.990.881.00

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.840.75-0.95
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.920.940.860.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.71-0.960.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.990.831.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.98-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.70-0.91
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.820.860.94