Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.990.81
Trực tiếp: THQH, TV360
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.940.760.850.95
Trực tiếp: THQH, TV360

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
5-3
0 : 03 1/4
0.82-0.930.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-3
0 : 02
0.86-0.96-0.940.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.92-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.860.900.97
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.910.80-0.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.910.980.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Arab Club Championship

FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

28/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 23 3/4
0.950.810.790.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.950.85
FT
0-1
  
    
FT
3-2
1 : 03 1/4
0.940.880.850.95
28/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/43
0.74-0.980.880.88
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 13
-0.990.810.801.00
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.970.850.830.97
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.850.970.940.86
FT
1-1
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.850.95
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.880.880.810.95
FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.970.790.900.86
FT
3-3
  
    
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.970.850.850.95
FT
1-1
0 : 2 1/23 3/4
0.980.840.810.99
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
2-2
2 : 03 3/4
0.80-0.980.960.84
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/43 3/4
0.930.890.940.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.900.860.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.800.860.90
FT
2-0
3/4 : 03
0.81-0.990.890.91
FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.960.860.810.99
FT
1-3
1/2 : 03
-0.990.750.960.80
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
3/4 : 03 1/2
0.880.96-0.980.80
FT
1-0
1/2 : 03
0.910.930.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 13
0.78-0.940.78-0.96
FT
2-2
0 : 1/43
0.820.880.850.85
FT
1-4
0 : 1/23 1/2
-0.890.720.930.89
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.990.850.821.00
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
0.890.950.940.88
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.960.880.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.880.700.79-0.97
FT
2-1
0 : 03
0.890.95-0.980.80
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.820.940.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.841.000.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.890.97-0.960.80

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.880.940.850.95
FT
1-0
  
    
FT
0-1
1 : 03
0.950.870.75-0.95
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.80-0.980.940.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
1.000.82-0.990.79
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.820.600.830.97
FT
9-0
0 : 1 1/23
0.79-0.970.74-0.94
FT
5-1
0 : 1 1/23
-0.890.700.820.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.960.780.810.99
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.78-0.960.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.891.000.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.980.860.890.97
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.78-0.91-0.980.84

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
2-0
  
    
FT
9-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.850.990.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
0.940.880.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.890.950.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-5
0 : 1/23 1/2
0.83-0.990.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.85-0.950.85-0.98
FT
0-2
1/4 : 02
0.930.960.930.94
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.900.990.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.70-0.94-0.990.75
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.77-0.900.870.99
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.940.94-0.970.83
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.930.950.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.74-0.980.780.98

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.990.900.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.821.001.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-4
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.990.85
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.83-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.910.910.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-4
0 : 1/22 1/2
0.980.860.821.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.940.821.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.910.840.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
1/4 : 03
-0.930.810.940.92
FT
1-0
0 : 03
0.83-0.950.940.92
FT
1-0
0 : 1/23
-0.930.740.860.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.950.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 3/43
-0.960.860.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.960.840.84-0.98
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.920.960.990.87
FT
3-0
0 : 3/43
-0.950.830.990.87
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.980.90-0.990.85
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.910.970.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.950.940.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
0 : 3/43
0.87-0.990.960.90
FT
3-1
1/4 : 03
0.950.930.960.90
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.960.920.900.96

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
0 : 1/43
-0.860.600.850.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 1/43
-0.930.820.82-0.96

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.78-0.960.68-0.89
FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.940.88-0.980.78

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.88-0.980.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.960.821.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.950.910.93
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.81-0.950.930.91
FT
1-2
0 : 1/43
-0.960.820.970.87

Lịch bóng đá Siêu Cúp Jordan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.85-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.870.950.950.85
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.910.720.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
6-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
1/2 : 02
0.86-0.980.880.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.930.800.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.841.000.990.83
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV360

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 3/42
0.980.910.890.97
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.880.76-0.950.81

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.760.940.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.870.97-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/22
-0.920.790.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 3/42
0.880.940.910.89
FT
2-0
0 : 1/42
0.65-0.850.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.76-0.91-0.920.75
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.890.971.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.850.970.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 02
0.980.720.970.73
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.810.890.920.78
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.890.810.940.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.740.960.730.97