Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.950.92
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.820.990.88
FT
1-2
0 : 02
0.77-0.890.910.96
FT
2-1
0 : 3/42
0.980.900.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.930.94

Lịch thi đấu Olympic Nu 2028

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.950.810.990.85
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.980.880.80-0.96
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.820.990.85
FT
6-5
0 : 23 1/2
0.900.960.860.98
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.890.95
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.861.000.83-0.99

Lịch bóng đá U19 Châu Âu

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.880.941.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
0-0
0 : 13
0.84-0.960.940.86
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.871.00
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.84-0.97

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.960.80-0.990.75
FT
2-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-5
1 1/4 : 03 1/2
0.920.900.790.97
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.850.990.990.83
FT
4-3
0 : 1/43
1.000.840.900.92
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.850.990.940.88
FT
3-0
0 : 03
0.80-0.960.960.86
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.66-0.830.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-3
1 : 03
0.70-0.86-0.930.75
FT
0-1
0 : 1/23
0.900.860.920.90
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.930.830.850.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.850.680.78-0.96

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
0-0
0 : 3/43
0.841.00-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.891.000.900.97
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.960.930.910.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.89-0.99-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.93-0.890.73
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.71-0.850.990.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.880.74-0.930.73
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.97-0.890.73

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.930.950.840.96
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.94-0.970.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.950.930.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.980.84-0.930.76
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.890.750.980.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.910.910.920.88

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
4-1
0 : 13
0.821.000.900.90
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.900.720.950.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.880.88-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 1/42
0.920.920.830.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.870.950.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 13
0.84-0.940.920.95
FT
0-1
3/4 : 03
-0.960.861.000.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.920.95
FT
3-0
1/4 : 03
0.900.99-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.900.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.760.920.90
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.76-0.93-0.900.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-2
1 : 03 1/4
-0.990.870.83-0.97
FT
1-3
0 : 03 1/2
0.69-0.810.950.91
FT
4-1
3/4 : 03 1/2
0.881.000.950.91
FT
5-1
0 : 2 1/43 3/4
0.910.970.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

28/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.70-0.840.990.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.73-0.970.930.83

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.82-0.980.910.91
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.860.980.890.93
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.83-0.990.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
1/2 : 02
0.900.940.70-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.930.960.990.89
FT
2-0
1/4 : 03
0.88-0.980.85-0.97
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.910.980.83-0.95
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.990.900.85-0.97
FT
1-0
0 : 03
0.950.940.910.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.830.650.75-0.95
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
0.960.860.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.83-0.95
FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.950.850.910.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
9-3
0 : 2 1/43 1/4
0.980.900.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.960.920.880.98
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.880.940.950.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.92-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.90-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.921.000.80
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.880.941.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.98-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.920.94
FT
1-0
0 : 3/43
0.940.94-0.990.79
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.74-0.840.70
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.73-0.920.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-4
0 : 3/42 1/4
-0.880.701.000.80
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.880.960.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
1.000.890.880.99
FT
4-0
0 : 03 1/4
0.85-0.950.940.93
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.930.960.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.85-0.970.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.880.99
FT
4-0
0 : 3/43 1/2
0.85-0.950.990.88
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.970.930.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.950.940.920.94
FT
0-2
0 : 13
0.83-0.93-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.880.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.950.940.940.93
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.86-0.960.890.98

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.900.99-0.980.84
FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
0.87-0.970.930.87
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.85-0.95-0.930.79

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-0
0 : 1/43
0.990.901.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.86-0.96-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.980.840.78-0.94
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.940.920.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.780.950.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.900.92-0.860.70
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
1/4 : 03 1/2
0.930.930.841.00
FT
4-2
0 : 1/43
0.960.901.000.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.920.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-4
  
    
FT
7-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam

FT
2-1
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.60-0.90-0.850.55

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.83-0.950.86-0.99
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.980.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.90-0.940.81
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.980.990.88
FT
0-0
0 : 02
0.81-0.93-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-1
1/4 : 01 3/4
0.79-0.930.930.91
FT
2-0
0 : 3/42
0.870.990.930.91
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
-0.930.780.82-0.98
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.970.830.82-0.98
FT
1-3
0 : 1/21 3/4
-0.930.790.930.91
FT
0-0
0 : 1/22
0.940.920.83-0.99
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.990.85
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.990.87-0.980.82
FT
1-0
0 : 3/42
-0.970.79-0.830.66

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.94-0.930.79
FT
1-1
1/4 : 02
0.900.980.970.89
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.84-0.940.80

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.72-0.880.960.86
FT
2-1
0 : 03
-0.860.700.870.95
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.80-0.960.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.790.82-0.96
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.960.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 02 1/2
1.000.820.990.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.70-0.880.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 3/42
-0.930.820.910.95
FT
2-1
1/4 : 02
0.881.000.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.980.84-0.960.80
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.930.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.910.911.000.80
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.760.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
-0.930.620.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.970.850.850.95
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.910.910.920.88
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.65-0.830.70-0.90