Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/07/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Đông Nam Á

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.80-0.980.910.89
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Nữ Nam Mỹ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.830.990.830.97
FT
0-0
1/2 : 02
0.950.870.840.96

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-3
  
    
FT
6-0
  
    
28/07
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
  
    
28/07
Hoãn
  
    
28/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.72-0.900.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
3-2
0 : 3/42
1.000.860.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.960.92-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 02
0.980.860.72-0.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.87-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.84-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.990.850.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-4
1 : 03
0.87-0.980.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/43 3/4
0.88-0.990.861.00
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.900.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/23 1/2
-0.930.80-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.861.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.830.990.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
4-3
0 : 02 3/4
0.84-0.950.77-0.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.960.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.960.90

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
6-2
0 : 13 1/4
0.86-0.970.83-0.96

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-2
0 : 1/23
0.880.960.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.920.960.950.92
FT
2-1
0 : 1/42
0.940.94-0.950.82
FT
1-3
0 : 1/41 1/2
-0.970.850.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.940.920.79-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
5-0
0 : 3/42
0.930.950.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.780.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.87-0.98-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-3
0 : 3/42
-0.960.840.900.96
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.850.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

29/07
Hoãn
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.970.83