Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.840.930.96
Trực tiếp: K+PC
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.82-0.910.940.95
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.921.00-0.940.83
Trực tiếp: K+NS

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.83-0.95
Trực tiếp: FOX SPORTS 2

Lịch bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.940.960.79-0.92
FT
6-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.840.86-0.98
FT
2-4
1 1/2 : 02 3/4
0.960.940.950.93
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/2
0.930.970.990.89
FT
1-3
0 : 12 3/4
0.970.93-0.970.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.94-0.990.87
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.98-0.980.85
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-2
1/4 : 02
0.960.920.910.97
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.85-0.970.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.99-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.990.87
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.890.97
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.950.930.950.91
FT
1-4
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.83-0.97
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.81-0.95
FT
4-4
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.850.970.89
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.990.890.82-0.96
29/08
Hoãn
0 : 1/23 1/4
0.85-0.970.990.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.930.95-0.970.83
FT
2-4
0 : 3/43 1/4
0.82-0.941.000.86
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.910.95
FT
0-0
1 : 03 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
3-3
0 : 3/43
0.87-0.99-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/23
-0.950.83-0.960.82
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.84-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-5
0 : 1/42 3/4
0.960.920.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
  
    
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.850.930.880.90
FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.900.880.73-0.95

Lịch thi đấu Cúp Lithuania

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.940.780.76-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
5-2
0 : 1 1/43
0.910.99-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-6
  
    
FT
2-1
0 : 03 1/2
-0.990.710.721.00

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
1-7
1 1/2 : 03 3/4
-0.960.86-0.990.87
FT
1-0
0 : 1 1/43 3/4
-0.930.830.940.94
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.930.970.86-0.98
FT
2-2
0 : 3/43
0.83-0.930.77-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 1/23
0.861.000.890.95
28/08
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.74-0.890.71-0.88
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.830.76-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.800.610.910.93

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.71-0.93-0.980.76
FT
0-1
1 : 02
0.970.870.850.97
FT
2-3
0 : 1/22
0.980.86-0.940.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 02
-0.960.880.990.89
FT
1-0
0 : 1/22
-0.910.820.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
2-3
0 : 1/42
0.960.880.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.890.891.000.78

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.94-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 1/43
0.781.000.76-0.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.66-0.890.71-0.93
FT
1-1
1/4 : 03
0.990.790.77-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 3/43
0.87-0.950.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.91-0.990.990.89
FT
3-2
0 : 02
-0.960.880.910.97

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/22
-0.940.800.990.85
FT
2-1
0 : 3/42
0.85-0.990.890.95
FT
1-2
1/2 : 02
0.890.970.980.86
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.82-0.950.79
FT
0-0
0 : 3/42
1.000.860.83-0.99
FT
0-2
1/4 : 02
0.81-0.950.880.96