Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 28/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
4-1
0 : 1 1/23
0.81-0.900.990.91

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.850.930.94

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
28/08
Hoãn
  
    
FT
5-1
  
    
FT
5-4
0 : 1 1/23 1/2
0.880.96-0.990.81
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 03
0.850.990.910.91
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.830.880.94
FT
1-3
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.830.860.96
FT
2-2
  
    
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.821.00
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.940.900.940.88
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.830.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/22
0.87-0.990.870.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.85-0.970.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.800.920.94
FT
1-0
0 : 02
-0.930.810.950.91
FT
1-3
0 : 1/22
-0.930.80-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.960.920.970.89
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.881.00-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 03
0.960.940.970.91
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.850.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.85-0.960.84
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.910.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.940.960.920.96
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.881.00

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.87-0.980.76
FT
1-6
2 1/2 : 03 1/2
0.800.980.880.90
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.781.000.790.99

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.83-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.860.890.93
FT
6-0
0 : 12 3/4
0.82-0.980.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

28/08
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.910.970.890.98
FT
2-2
3/4 : 03
0.911.000.950.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.860.980.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.850.991.000.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
5-1
0 : 1/43 1/2
0.990.850.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
0-2
2 : 03 3/4
0.970.810.900.88

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
3-3
1/4 : 03
0.83-0.93-0.920.79
FT
2-5
1 : 02 3/4
0.910.99-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.900.79-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.890.890.930.85
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.940.840.810.97

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.950.930.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-2
3/4 : 03 3/4
0.79-0.93-0.950.79

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-0
0 : 3/43
0.910.930.830.99
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.821.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-1
0 : 3/43
0.860.920.950.83
FT
0-1
0 : 3/43
0.900.880.880.90
FT
2-3
1 : 03
0.810.971.000.78

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
1-4
  
    
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.810.910.910.81
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.850.870.820.90

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.930.91-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.840.810.99
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.890.861.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
1.000.840.930.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.80-0.89-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.900.810.85-0.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.84-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-3
1/2 : 03
0.950.830.970.81
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.940.840.840.94

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
4-1
0 : 02 1/4
-0.890.800.86-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.90-0.99-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.72-0.940.860.92